O'Higgins
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
U. Catolica

O'Higgins vs U. Catolica

Tỷ số chung cuộc: O'Higgins 0-2 U. Catolica tại Primera División, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: O'Higgins thắng 4, hòa 1, U. Catolica thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 27
Sân vận động
Estadio El Teniente, Rancagua
Phong độ
DLWLW O'Higgins
LLWWW U. Catolica
  1. 4' Diego Buonanotte
  2. 20' Agustín Farías
  3. 21' 0-1 B. Ampuero
  4. 32' A. Canales A. Farías
  5. HT0-1
  6. 46' B. Rabello E. Calderón
  7. 47' 0-2 Jader · F. Zuqui
  8. 52' Vicente Fernández
  9. 58' F. Faúndez J. Fuentes
  10. 58' J. Montecinos J. Tapia
  11. 59' C. Auzqui D. Buonanotte
  12. 65' F. Arancibia Jader
  13. 65' C. Pinares C. Montes
  14. 69' Gonzalo Tapia
  15. 72' E. Moreira C. Moya
  16. 78' J. Rossel G. Tapia
  17. 78' A. Parot B. Ampuero
  18. 87' Vicente Fernández
  19. 87' Vicente Fernández
  20. 88' Martín Sarrafiore
  21. 88' César Pinares
  22. FT0-2

Đội hình

O'Higgins Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Fuentes
  1. 1D. Carreño 6.2
  2. 17M. González 6.6
  3. 26L. Mosevich 7.0
  4. 6J. Fuentes ▼ 58' 6.3
  5. 31V. Fernández 5.9
  6. 18D. Buonanotte ▼ 59' 6.7
  7. 5C. Moya ▼ 72' 6.9
  8. 7M. Sarrafiore 7.3
  9. 30J. Tapia ▼ 58' 6.9
  10. 9A. Castillo 7.2
  11. 28E. Calderón ▼ 46' 6.5

Dự bị 7

  1. 10B. Rabello ▲ 46' 7.0
  2. 3F. Faúndez ▲ 58' 6.7
  3. 19J. Montecinos ▲ 58' 6.6
  4. 11C. Auzqui ▲ 59' 7.0
  5. 27E. Moreira ▲ 72' 6.7
  6. 12M. Quezada
  7. 8Y. Leiva
U. Catolica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tiago Nunes
  1. 25S. Pérez 7.2
  2. 17B. Ampuero ▼ 78' 7.9
  3. 5D. Gónzalez 7.3
  4. 22G. Kagelmacher 7.2
  5. 3E. Mena 6.9
  6. 14A. Farías ▼ 32' 6.9
  7. 15C. Cuevas 7.2
  8. 11C. Montes ▼ 65' 6.6
  9. 18F. Zuqui 7.3
  10. 44Jader ▼ 65' 7.2
  11. 20G. Tapia ▼ 78' 6.7

Dự bị 7

  1. 6A. Canales ▲ 32' 6.9
  2. 43F. Arancibia ▲ 65' 6.7
  3. 10C. Pinares ▲ 65' 6.9
  4. 35J. Rossel ▲ 78' 6.3
  5. 24A. Parot ▲ 78' 6.9
  6. 13T. Gillier
  7. 4G. Soto

Thống kê

1412
320
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm10
3Trúng đích3
6Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
12Phạt góc3
2Việt vị0
15Phạm lỗi8
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
339Chuyền bóng437
255Chuyền chính xác360
75%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Colo Colo
30 49 - 21 +28 67
2
Universidad de Chile
30 53 - 24 +29 65
3
Deportes Iquique
30 53 - 48 +5 48
4
Palestino
30 46 - 33 +13 46
5
U. Catolica
30 44 - 34 +10 46
6
Union Espanola
30 53 - 45 +8 45
7
Everton de Vina
30 47 - 41 +6 45
8
Coquimbo Unido
30 37 - 34 +3 45
9
Nublense
30 40 - 34 +6 40
10
A. Italiano
30 36 - 39 -3 34
11
Union La Calera
30 29 - 40 -11 34
12
Huachipato
30 28 - 44 -16 34
13
Cobresal
30 42 - 51 -9 33
14
O'Higgins
30 34 - 53 -19 31
15
Cobreloa
30 33 - 62 -29 31
16
Deportes Copiapo
30 40 - 61 -21 24
Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu37
39Ghi được50
58Thủng lưới46
1.15Bàn thắng mỗi trận1.35
7Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu