O'Higgins
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
U. Catolica

O'Higgins vs U. Catolica

Tỷ số chung cuộc: O'Higgins 2-1 U. Catolica tại Primera División, 19 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: O'Higgins thắng 4, hòa 1, U. Catolica thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 7
Sân vận động
Estadio El Teniente, Rancagua
Trọng tài
J. Lara
Phong độ
DLWLW O'Higgins
LLWWW U. Catolica
  1. 15' F. Castro · M. Marín 1-0
  2. 25' Marcelino Núñez
  3. 32' Juan Fuentes
  4. 39' F. Castro · F. Barcelo 2-0
  5. 43' Ignacio Saavedra
  6. 44' Ignacio Saavedra
  7. HT2-0
  8. 46' F. Gutiérrez J. Leiva
  9. 46' C. Cuevas D. Buonanotte
  10. 53' 2-1 F. Zampedri · C. Cuevas
  11. 55' Fausto Grillo
  12. 55' Fernando Zampedri
  13. 62' Fabián Hormazábal
  14. 66' A. Díaz R. Guzmán
  15. 67' C. Castillo G. Lodico
  16. 69' C. Muñoz F. Barcelo
  17. 70' Alexis Martín Arias
  18. 76' Facundo Castro
  19. 76' F. Arancibia F. Castro
  20. 76' D. Carrasco J. Fuentes
  21. 85' S. Galani R. Rebolledo
  22. 85' C. Montes D. Valencia
  23. 90'+6 Alfonso Parot
  24. FT2-1

Đội hình

O'Higgins Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Soso
  1. 31A. Martín 6.2
  2. 6J. Fuentes ▼ 76' 6.2
  3. 37F. Grillo 6.3
  4. 15R. Guzmán ▼ 66' 6.3
  5. 8P. Hernández 6.7
  6. 32G. Lodico ▼ 67' 6.9
  7. 20M. Marín 7.3
  8. 27M. González 6.9
  9. 22F. Barcelo ▼ 69' 7.0
  10. 11F. Castro ⚽2 ▼ 76' 8.9
  11. 7F. Hormazabal 6.7

Dự bị 7

  1. 30A. Díaz ▲ 66' 6.7
  2. 2C. Castillo ▲ 67' 6.3
  3. 26C. Muñoz ▲ 69' 6.3
  4. 28F. Arancibia ▲ 76' 6.5
  5. 18D. Carrasco ▲ 76' 6.5
  6. 16L. Ureta
  7. 10S. Ubilla
U. Catolica Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Paulucci
  1. 25S. Pérez 6.3
  2. 24A. Parot 6.6
  3. 7T. Asta-Buruaga 6.9
  4. 6N. Paz 6.3
  5. 21R. Rebolledo ▼ 85' 6.7
  6. 18D. Buonanotte ▼ 46' 6.6
  7. 22J. Leiva ▼ 46' 6.6
  8. 8I. Saavedra 5.3
  9. 26M. Nuñez 6.3
  10. 9F. Zampedri 7.5
  11. 30D. Valencia ▼ 85' 6.6

Dự bị 7

  1. 10F. Gutiérrez ▲ 46' 7.0
  2. 15C. Cuevas ▲ 46' 7.0
  3. 13S. Galani ▲ 85' 6.7
  4. 16C. Montes ▲ 85' 6.7
  5. 1N. Peranic
  6. 23B. Barticciotto
  7. 14F. Orellana

Thống kê

052
831
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm11
3Trúng đích1
5Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm5
0Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn2
2Phạt góc8
18Phạm lỗi15
5Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua1
229Chuyền bóng305
162Chuyền chính xác216
71%Chính xác chuyền71%

So sánh

34Trận đấu45
34Ghi được62
36Thủng lưới62
1Bàn thắng mỗi trận1.38
13Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn25
13Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu