U. Catolica vs O'Higgins
Tỷ số chung cuộc: U. Catolica 0-2 O'Higgins tại Primera División, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: U. Catolica thắng 4, hòa 0, O'Higgins thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 26
- Phong độ
- LLWWW U. Catolica
- DLWLW O'Higgins
- 25' Agustín Farías
- 27' Juan Leiva
- 35' 0-1 L. Pavez · M. Romero
- 37' Alan Robledo
- HT0-1
- 46' ▲ A. Canales ▼ N. I. Letelier Garcia
- 47' 0-2 B. Rabello
- 53' ▲ Felipe Ogaz ▼ J. Leiva
- 58' ▲ I. Perez ▼ A. Farias
- 58' ▲ D. Corral ▼ C. Montes
- 58' ▲ J. Rossel ▼ L. Romero
- 66' ▲ F. Faundez ▼ F. Gonzalez
- 73' ▲ R. Godoy ▼ M. Romero
- 76' Ignacio Pérez
- 86' ▲ V. Carcamo ▼ E. Bello
- FT0-2
Đội hình
- 1V. Bernedo
- 23T. Asta-Buruaga
- 2D. Gonzalez
- 19B. Ampuero
- 3E. Mena
- 16L. Romero▼ 58'
- 25A. Farias▼ 58'
- 33N. I. Letelier Garcia▼ 46'
- 18E. Bello▼ 86'
- 30D. Valencia
- 11C. Montes▼ 58'
Dự bị 7
- 27D. Melo
- 4I. Perez▲ 58'
- 21D. Escobar
- 22A. Canales▲ 46'
- 38V. Carcamo▲ 86'
- 35D. Corral▲ 58'
- 14J. Rossel▲ 58'
- 31O. Carabali
- 17M. Gonzalez
- 22A. Robledo
- 21N. Garrido
- 6L. Pavez
- 32M. Lugo
- 11J. Leiva▼ 53'
- 24F. Gonzalez▼ 66'
- 10B. Rabello
- 7Martin Sarrafiore
- 23M. Romero▼ 73'
Dự bị 7
- 1J. Deschamps
- 3F. Faundez▲ 66'
- 20Felipe Ogaz▲ 53'
- 26R. Godoy▲ 73'
- 27J. Movillo
- 30J. Tapia
- 41M. Castro
Thống kê
02⚑8
⚑220
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm9
3Trúng đích3
6Chệch đích3
5Bị chặn3
8Phạt góc2
1Việt vị0
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
407Chuyền bóng318
76%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
39Trận đấu37
53Ghi được50
41Thủng lưới40
1.36Bàn thắng mỗi trận1.35
12Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai33