O'Higgins
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
U. Catolica

O'Higgins vs U. Catolica

Tỷ số chung cuộc: O'Higgins 1-3 U. Catolica tại Primera División, 31 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: O'Higgins thắng 4, hòa 1, U. Catolica thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 29
Sân vận động
Estadio El Teniente, Rancagua
Trọng tài
F. Vejar
Phong độ
DLWLW O'Higgins
LLWWW U. Catolica
  1. 16' Cristóbal Castillo
  2. 24' F. Hormazabal A. Acevedo
  3. 27' R. Fernández · F. Castro 1-0
  4. 38' Alfonso Parot
  5. HT1-0
  6. 46' F. Seymour C. Castillo
  7. 54' Carlos Muñoz
  8. 61' F. Orellana E. Puch
  9. 67' F. Arancibia M. Sepúlveda
  10. 67' A. Díaz R. Osorio
  11. 72' D. Buonanotte F. Gutiérrez
  12. 74' Fabián Hormazábal
  13. 77' Pablo Hernández
  14. 77' Alejandro Sánchez
  15. 80' 1-1 F. Zampedri11m
  16. 87' 1-2 F. Zampedri · J. Fuenzalida
  17. 88' Fernando Zampedri
  18. 90'+2 T. Asta-Buruaga D. Valencia
  19. 90'+1 1-3 D. Valencia
  20. FT1-3

Đội hình

O'Higgins Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Ramírez
  1. 37A. Sánchez 6.0
  2. 6M. Cahais 6.5
  3. 3A. Acevedo ▼ 24' 6.3
  4. 21R. Osorio ▼ 67' 6.6
  5. 23B. Torrealba 6.2
  6. 10R. Fernández 8.2
  7. 16P. Hernández 7.3
  8. 20M. Sepúlveda ▼ 67' 6.9
  9. 31C. Castillo ▼ 46' 6.3
  10. 35C. Muñoz 6.3
  11. 11F. Castro 7.3

Dự bị 7

  1. 26F. Hormazabal ▲ 24' 7.3
  2. 14F. Seymour ▲ 46' 6.3
  3. 28F. Arancibia ▲ 67' 6.7
  4. 30A. Díaz ▲ 67' 6.3
  5. 5A. Marquez
  6. 8I. Rozas
  7. 12N. Espinoza
U. Catolica Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Paulucci
  1. 25S. Perez 6.9
  2. 24A. Parot 6.2
  3. 19J. Fuenzalida 7.2
  4. 5V. Huerta 6.9
  5. 2G. Lanaro 6.9
  6. 13F. Gutiérrez ▼ 72' 6.5
  7. 8I. Saavedra 7.0
  8. 26M. Nuñez 6.2
  9. 9F. Zampedri ⚽2 9.3
  10. 10E. Puch ▼ 61' 7.3
  11. 30D. Valencia ▼ 90' 7.2

Dự bị 7

  1. 32F. Orellana ▲ 61' 6.0
  2. 18D. Buonanotte ▲ 72' 6.2
  3. 7T. Asta-Buruaga ▲ 90'
  4. 22J. Leiva
  5. 28V. Bernedo
  6. 14J. Fuentes
  7. 11L. Aued

Thống kê

044
520
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm20
3Trúng đích5
7Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn6
4Phạt góc5
5Việt vị1
19Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
2Cứu thua2
341Chuyền bóng355
258Chuyền chính xác281
76%Chính xác chuyền79%

So sánh

33Trận đấu41
32Ghi được72
41Thủng lưới43
0.97Bàn thắng mỗi trận1.76
14Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn23
19Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu