O'Higgins
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
U. Catolica

O'Higgins vs U. Catolica

Tỷ số chung cuộc: O'Higgins 2-0 U. Catolica tại Primera División, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: O'Higgins thắng 3, hòa 0, U. Catolica thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 11
Sân vận động
Estadio El Teniente, Rancagua
Phong độ
DLWLW O'Higgins
LLWWW U. Catolica
  1. 4' Moisés González
  2. 6' B. Rabello11m 1-0
  3. 36' Luis Pavez
  4. 40' Felipe Faúndez
  5. HT1-0
  6. 46' Clemente Montes
  7. 62' B. Rabello · E. Calderon 2-0
  8. 63' A. Canales J. Valencia
  9. 63' D. Corral C. Cuevas
  10. 66' Matias Lugo
  11. 70' J. Montecinos R. Godoy
  12. 70' J. Rossel Jader
  13. 77' C. Morales F. Faundez
  14. 79' G. Soto B. Ampuero
  15. 79' E. Bello C. Montes
  16. 85' G. Pinto B. Rabello
  17. 85' A. Castillo E. Calderon
  18. 90'+11 Gary Medel
  19. 90'+11 Gary Medel
  20. 90'+3 Alfred Canales
  21. FT2-0

Đội hình

O'Higgins Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Francisco Meneghini Correa
  1. 1J. Deschamps
  2. 17M. Gonzalez
  3. 22A. Robledo
  4. 14J. Diaz
  5. 6L. Pavez
  6. 11J. Leiva
  7. 32M. Lugo
  8. 3F. Faundez▼ 77'
  9. 10B. Rabello▼ 85'
  10. 26R. Godoy▼ 70'
  11. 28E. Calderon▼ 85'

Dự bị 7

  1. 13M. Quezada
  2. 2C. Morales▲ 77'
  3. 29B. Molina
  4. 5G. Pinto▲ 85'
  5. 12C. Pavez
  6. 8J. Montecinos▲ 70'
  7. 9A. Castillo▲ 85'
U. Catolica Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Daniel Óscar Garnero
  1. 1V. Bernedo
  2. 19B. Ampuero▼ 79'
  3. 17G. Medel
  4. 2D. Gonzalez
  5. 3E. Mena
  6. 20J. Valencia▼ 63'
  7. 11C. Montes▼ 79'
  8. 7Jader▼ 70'
  9. 8F. Zuqui
  10. 15C. Cuevas▼ 63'
  11. 9F. Zampedri

Dự bị 7

  1. 27D. Melo
  2. 12G. Soto▲ 79'
  3. 25A. Farias
  4. 22A. Canales▲ 63'
  5. 35D. Corral▲ 63'
  6. 14J. Rossel▲ 70'
  7. 18E. Bello▲ 79'

Thống kê

032
820
36%Kiểm soát bóng64%
7Dứt điểm9
2Trúng đích3
4Chệch đích4
1Bị chặn2
2Phạt góc8
0Việt vị3
20Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
3Cứu thua0
295Chuyền bóng505
71%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coquimbo Unido
30 49 - 17 +32 75
2
U. Catolica
30 44 - 26 +18 58
3
O'Higgins
30 43 - 34 +9 56
4
Universidad de Chile
30 58 - 32 +26 55
5
A. Italiano
30 51 - 43 +8 52
6
Palestino
30 42 - 31 +11 49
7
Cobresal
30 38 - 38 0 47
8
Colo Colo
30 46 - 36 +10 44
9
Huachipato
30 43 - 42 +1 43
10
Nublense
30 31 - 40 -9 33
11
Deportes Limache
30 36 - 43 -7 31
12
Union La Calera
30 28 - 39 -11 29
13
D. La Serena
30 32 - 52 -20 27
14
Everton de Vina
30 27 - 44 -17 26
15
Deportes Iquique
30 34 - 60 -26 24
16
Union Espanola
30 33 - 58 -25 21
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso

So sánh

37Trận đấu39
50Ghi được53
40Thủng lưới41
1.35Bàn thắng mỗi trận1.36
14Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu