Operario-PR vs CRB
Tỷ số chung cuộc: Operario-PR 3-0 CRB tại Serie B, 9 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Operario-PR thắng 4, hòa 4, CRB thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 27
- Trọng tài
- A. Gomes
- Phong độ
- LDDWW Operario-PR
- WLWWL CRB
- 10' Lucas Lovat
- 13' Fábio Matias
- 15' ▲ Fabio Alemão ▼ Daniel Sampaio Simões
- 36' Mikael Doka
- 40' Onitlasi Júnior de Moraes Rodrigues · Gabriel Boschilia 1-0
- 45'+9 Vinícius Diniz Dall Antonia · Ángel Torres 2-0
- 45' ▲ Caio Dantas ▼ Vinicius Alessandro Mingotti
- 45' ▲ Miranda ▼ Mikael Doka
- HT2-0
- 53' ▲ Vinicius Barata ▼ Thiago Fernandes Rodrigues
- 53' ▲ Diogo Hereda da Silva ▼ Kevin
- 64' Caio Dantas · Hildeberto Pereira 3-0
- 67' Matheus Trindade
- 74' ▲ Emaxwell Souza de Lima ▼ Hildeberto Pereira
- 74' ▲ Juan Zuluaga ▼ Matheus Trindade
- 78' ▲ Gabriel Feliciano da Silva ▼ Onitlasi Júnior de Moraes Rodrigues
- 80' ▲ Guilherme Pato ▼ Dadá Belmonte
- 80' ▲ Douglas Baggio ▼ Mikael
- 86' Jose Abad Cuenu Rodriguez
- FT3-0
Đội hình
- 33Vagner 7.5
- 2Mikael Doka ▼ 45' 6.7
- 22J. Cuenú 6.8
- 43Joseph 7.4
- 6Moraes ⚽ 8.0
- 39Matheus Trindade ▼ 74' 6.4
- 7Á. Quiñones ⇢ 7.6
- 10Boschilia ⇢ 7.7
- 20Vinícius Diniz ⚽ 8.2
- 14Hildeberto Pereira ⇢ ▼ 74' 7.7
- 9Vinícius Mingotti ▼ 45' 6.5
Dự bị 12
- 8J. Zuluaga ▲ 74' 7.2
- 11Aylon
- 21Brenno
- 99Caio Dantas ⚽ ▲ 45' 7.4
- 1Elias Martello Curzel
- 27Gabriel Feliciano 7.0
- 5Índio
- 4Klaus
- 26Maguinho
- 77Maxwell 6.5
- 16Miranda ▲ 45' 6.9
- 88Neto Paraíba
- 1Vitor Caetano 5.3
- 2Kevin ▼ 53' 6.4
- 22Bressan 6.0
- 33Lyncon 6.3
- 36Lucas Lovat 4.9
- 21Pedro Castro 6.7
- 17Thiaguinho 6.2
- 8Crystopher 6.0
- 10Daniel 5.8
- 97Dadá Belmonte ▼ 80' 6.7
- 28Mikael ▼ 80' 6.5
Dự bị 11
- 12Matheus
- 50Luizão
- 32Hereda 6.3
- 44Henri
- 20Vinicius Barata ▲ 53' 6.8
- 18Geovane
- 27Fábio Alemão ▲ 15' 6.1
- 26Estevão
- 11Guilherme Pato ▲ 80' 6.6
- 16Maycon
- 7Douglas Baggio ▲ 80' 6.5
Thống kê
03⚑0
⚑611
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm17
3Trúng đích5
4Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm13
2Bị chặn7
0Phạt góc6
0Việt vị2
21Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua0
529Chuyền bóng420
446Chuyền chính xác340
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 30 - 15 | +15 | 50 | |
| 2 | 27 | 47 - 24 | +23 | 49 | |
| 3 | 27 | 39 - 30 | +9 | 47 | |
| 4 | 27 | 30 - 22 | +8 | 47 | |
| 5 | 27 | 28 - 21 | +7 | 47 | |
| 6 | 27 | 36 - 33 | +3 | 43 | |
| 7 | 27 | 32 - 26 | +6 | 43 | |
| 8 | 27 | 40 - 39 | +1 | 42 | |
| 9 | 27 | 36 - 26 | +10 | 41 | |
| 10 | 27 | 26 - 21 | +5 | 39 | |
| 11 | 27 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 12 | 27 | 31 - 30 | +1 | 37 | |
| 13 | 27 | 25 - 33 | -8 | 36 | |
| 14 | 27 | 37 - 31 | +6 | 35 | |
| 15 | 27 | 30 - 32 | -2 | 31 | |
| 16 | 27 | 28 - 35 | -7 | 31 | |
| 17 | 27 | 28 - 35 | -7 | 29 | |
| 18 | 27 | 32 - 39 | -7 | 25 | |
| 19 | 27 | 21 - 46 | -25 | 17 | |
| 20 | 27 | 16 - 56 | -40 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
12Trận đấu11
17Ghi được16
16Thủng lưới10
1.42Bàn thắng mỗi trận1.45
3Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai7