CRB vs Operario-PR
Tỷ số chung cuộc: CRB 2-2 Operario-PR tại Serie B, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CRB thắng 2, hòa 4, Operario-PR thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 36
- Sân vận động
- Estádio Rei Pelé, Maceió, Alagoas
- Phong độ
- LWWLW CRB
- DDWWD Operario-PR
- 20' 0-1 Andre · Pedro Vilhena
- 37' Fábio Alemão
- 45' Danielzinho · Dada Belmonte 1-1
- HT1-1
- 51' Pedro Vilhena
- 51' Pedro Vilhena
- 54' ▲ Thiaguinho ▼ Vinicius Mingotti
- 55' ▲ L. Segovia ▼ Fabio Alemao
- 55' ▲ Giovanni ▼ Higor Meritao
- 63' Luis Segovia
- 64' 1-2 Mikaelphản lưới
- 65' ▲ Douglas Baggio ▼ Dada Belmonte
- 65' ▲ Gege ▼ Danielzinho
- 67' Thiaguinho 2-2
- 72' Crystopher
- 79' ▲ Breno Herculano ▼ Crystopher Ribeiro
- 81' ▲ Ryan Santos ▼ Leo Gaucho
- 85' Índio
- 90'+4 Thiaguinho
- 90' Elias Martello
- 90'+1 ▲ Leo Silva ▼ Boschilia
- 90'+1 ▲ Daniel Amorim ▼ Neto Paraiba
- FT2-2
Đội hình
- 12Matheus Albino 6.6
- 2Matheus Ribeiro 6.5
- 44Henri 7.2
- 27Fabio Alemao ▼ 55' 6.5
- 77Leo Campos 7.2
- 22Higor Meritao ▼ 55' 7.0
- 21Crystopher Ribeiro ▼ 79' 6.9
- 17Thiaguinho ⚽ 8.0
- 10Danielzinho ⚽ ▼ 65' 7.7
- 97Dada Belmonte ⇢ ▼ 65' 6.9
- 28Mikael 6.7
Dự bị 12
- 1Vitor Caetano
- 4L. Segovia ▲ 55' 6.6
- 7Douglas Baggio ▲ 65' 6.7
- 8Gege ▲ 65' 6.6
- 9Breno Herculano ▲ 79' 6.6
- 11Giovanni ▲ 55' 7.2
- 20Vinicius Barata
- 30L. Fernando
- 32F. Barcelo
- 42Weverton
- 60Hayner
- 93Willian Pottker
- 1Elias Curzel 7.9
- 2Diogo Mateus 6.3
- 34Andre ⚽ 7.9
- 5Indio 6.3
- 90Cristiano 6.6
- 8J. Zuluaga 6.6
- 88Neto Paraiba ▼ 90' 6.7
- 9Vinicius Mingotti ▼ 54' 6.5
- 10Boschilia ▼ 90' 7.2
- 30Pedro Vilhena ⇢ 6.2
- 70Leo Gaucho ▼ 81' 6.7
Dự bị 11
- 33Vagner
- 6Jefferson
- 7Rodrigo Rodrigues
- 13Thiaguinho ▲ 54' 6.7
- 14Ryan Santos ▲ 81' 6.7
- 18Gabriel Souza
- 20Leo Cittadini
- 22Leo Silva ▲ 90' 6.7
- 29Kaua Gomes
- 31Vitor Pernambuco
- 89Daniel Amorim ▲ 90' 6.3
Thống kê
04⚑7
⚑421
71%Kiểm soát bóng29%
26Dứt điểm10
9Trúng đích3
11Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm4
18Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn2
7Phạt góc4
2Việt vị0
16Phạm lỗi7
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua7
526Chuyền bóng208
479Chuyền chính xác143
91%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
59Trận đấu60
81Ghi được68
63Thủng lưới60
1.37Bàn thắng mỗi trận1.13
20Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn23
46Hiệp hai37