Palmeiras vs Santos FC
Tỷ số chung cuộc: Palmeiras 2-0 Santos FC tại Serie A, 7 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Palmeiras thắng 5, hòa 2, Santos FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 32
- Phong độ
- DDDWW Palmeiras
- WDWWW Santos FC
- 40' Zé Rafael
- 45'+1 Mayke
- HT0-0
- 52' José López
- 56' ▲ Felipe Anderson ▼ Mauricio
- 56' ▲ Allan ▼ R. Sosa
- 62' ▲ Raphael Veiga ▼ E. Martinez
- 65' ▲ Thaciano ▼ L. Diaz
- 65' ▲ G. Caballero ▼ Robson Junior
- 67' Vitor Roque · J. Lopez 1-0
- 80' Vitor Roque · Raphael Veiga 2-0
- 81' ▲ B. Rollheiser ▼ A. Barreal
- 82' ▲ Guilherme ▼ Mayke
- 86' ▲ F. Torres ▼ Vitor Roque
- 87' ▲ A. Giay ▼ Khellven
- 87' ▲ Joao Schmidt ▼ Ze Rafael
- FT2-0
Đội hình
- 1Carlos Miguel 7.2
- 12Khellven ▼ 87' 7.2
- 3Bruno Fuchs 7.6
- 15G. Gomez 7.9
- 22J. Piquerez 7.7
- 18Mauricio ▼ 56' 7.0
- 8A. Pereira 7.9
- 32E. Martinez ▼ 62' 6.9
- 19R. Sosa ▼ 56' 7.3
- 9Vitor Roque ⚽2 ▼ 86' 9.2
- 42J. Lopez ⇢ 8.6
Dự bị 12
- 14Marcelo Lomba
- 4A. Giay ▲ 87' 6.3
- 6Jefte
- 7Felipe Anderson ▲ 56' 6.7
- 11Bruno Rodrigues
- 13Micael
- 17F. Torres ▲ 86'
- 23Raphael Veiga ▲ 62' 7.3
- 26Murilo
- 40Allan ▲ 56' 7.2
- 45Erick Bele
- 48Larson
- 77Gabriel Brazao 8.9
- 2Mayke ▼ 82' 6.7
- 23A. Duarte 7.3
- 27Ze Ivaldo 8.0
- 33Souza 6.3
- 15W. Arao 6.9
- 6Ze Rafael ▼ 87' 6.6
- 7Robson Junior ▼ 65' 6.6
- 29Victor Hugo 6.3
- 22A. Barreal ▼ 81' 6.9
- 19L. Diaz ▼ 65' 6.6
Dự bị 12
- 12Diogenes
- 18Igor Vinicius
- 98A. Frias
- 31G. Escobar
- 5Joao Schmidt ▲ 87'
- 8T. Rincon
- 49Gabriel Bontempo
- 32B. Rollheiser ▲ 81' 7.2
- 16Thaciano ▲ 65' 6.2
- 11Guilherme ▲ 82' 6.9
- 17G. Caballero ▲ 65' 6.3
- 9Tiquinho Soares
Thống kê
01⚑13
⚑520
54%Kiểm soát bóng46%
31Dứt điểm9
14Trúng đích3
9Chệch đích5
17Sút trong vòng cấm4
14Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn1
13Phạt góc5
0Việt vị2
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
2Cứu thua11
0.25Bàn thắng ngăn chặn0.25
371Chuyền bóng319
294Chuyền chính xác249
79%Chính xác chuyền78%
2.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 27 | +51 | 79 | |
| 2 | 38 | 66 - 33 | +33 | 76 | |
| 3 | 38 | 55 - 31 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 67 | |
| 5 | 38 | 50 - 39 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 38 | +20 | 63 | |
| 7 | 38 | 50 - 46 | +4 | 60 | |
| 8 | 38 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 48 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 45 - 50 | -5 | 47 | |
| 13 | 38 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 55 - 60 | -5 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 52 | -17 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 34 - 40 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 43 - 58 | -15 | 43 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 75 | -47 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet
So sánh
71Trận đấu56
125Ghi được73
57Thủng lưới71
1.76Bàn thắng mỗi trận1.3
31Giữ sạch lưới15
36Trên 2.5 bàn31
66Hiệp hai41