Palmeiras vs Santos FC
Tỷ số chung cuộc: Palmeiras 2-0 Santos FC tại Paulista - A1, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Palmeiras thắng 5, hòa 2, Santos FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A1 · Final
- Sân vận động
- Allianz Parque, São Paulo, São Paulo
- Phong độ
- WWDDD Palmeiras
- DLWDW Santos FC
- 21' Endrick
- 29' Endrick
- 33' Raphael Veiga11m 1-0
- 41' Zé Rafael
- HT1-0
- 46' ▲ R. Rios ▼ Zé Rafael
- 58' Aderlan
- 60' Gil
- 61' Alfredo Morelos
- 64' ▲ Hayner ▼ Felipe Jonatan
- 64' ▲ J. Furch ▼ A. Morelos
- 65' ▲ Luis Guilherme ▼ Lázaro
- 65' ▲ João Pedro Chermont ▼ Aderlan
- 67' A. Moreno · J. López 2-0
- 71' ▲ Luan ▼ G. Gómez
- 71' ▲ Marcos Rocha ▼ Endrick
- 74' ▲ Pedrinho ▼ R. Otero
- 83' ▲ Rony ▼ J. López
- 86' ▲ Weslley Patati ▼ Diego Pituca
- 90'+2 Mayke
- FT2-0
Đội hình
- 21Weverton 7.7
- 15G. Gómez ▼ 71' 7.3
- 26Murilo 7.2
- 22J. Piquerez 7.3
- 12Mayke 7.6
- 8Zé Rafael ▼ 46' 6.3
- 5A. Moreno ⚽ 7.6
- 17Lázaro ▼ 65' 6.2
- 23Raphael Veiga ⚽ 7.7
- 9Endrick ▼ 71' 7.9
- 42J. López ⇢ ▼ 83' 7.2
Dự bị 12
- 27R. Rios ▲ 46' 6.9
- 31Luis Guilherme ▲ 65' 7.3
- 13Luan ▲ 71' 6.5
- 2Marcos Rocha ▲ 71' 6.6
- 10Rony ▲ 83' 6.6
- 41Estêvão
- 35Fabinho
- 16Caio Paulista
- 6Vanderlan
- 14Marcelo Lomba
- 19Breno Lopes
- 25Gabriel Menino
- 1João Paulo 6.3
- 4Aderlan ▼ 65' 7.5
- 6Joaquim 6.9
- 2Gil 6.9
- 3Felipe Jonatan ▼ 64' 6.9
- 8Diego Pituca ▼ 86' 7.3
- 5João Schmidt 6.9
- 7R. Otero ▼ 74' 6.5
- 10Giuliano 6.2
- 11Guilherme 6.9
- 9A. Morelos ▼ 64' 6.6
Dự bị 12
- 17Hayner ▲ 64' 6.6
- 20J. Furch ▲ 64' 6.9
- 15João Pedro Chermont ▲ 65' 6.3
- 22Pedrinho ▲ 74' 6.6
- 23Weslley Patati ▲ 86' 6.5
- 12Diógenes
- 14Jair Cunha
- 18T. Rincón
- 19J. Cazares
- 13Messias
- 21Gabriel Brazão
- 16Nonato
Thống kê
03⚑3
⚑530
53%Kiểm soát bóng47%
20Dứt điểm16
5Trúng đích5
8Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn6
3Phạt góc5
4Việt vị0
18Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
4Cứu thua2
336Chuyền bóng298
232Chuyền chính xác202
69%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 20 - 9 | +11 | 28 | |
| 2 | 12 | 18 - 11 | +7 | 25 | |
| 3 | 11 | 13 - 8 | +5 | 21 | |
| 4 | 11 | 17 - 10 | +7 | 19 | |
| 5 | 11 | 14 - 10 | +4 | 19 | |
| 6 | 11 | 12 - 9 | +3 | 18 | |
| 7 | 12 | 17 - 15 | +2 | 17 | |
| 8 | 11 | 15 - 10 | +5 | 17 | |
| 9 | 11 | 8 - 11 | -3 | 14 | |
| 10 | 11 | 17 - 15 | +2 | 14 | |
| 11 | 11 | 14 - 14 | 0 | 13 | |
| 12 | 12 | 8 - 16 | -8 | 12 | |
| 13 | 11 | 8 - 15 | -7 | 10 | |
| 14 | 11 | 9 - 14 | -5 | 7 | |
| 15 | 11 | 3 - 16 | -13 | 6 | |
| 16 | 11 | 7 - 17 | -10 | 5 |
So sánh
67Trận đấu56
108Ghi được82
56Thủng lưới50
1.61Bàn thắng mỗi trận1.46
28Giữ sạch lưới26
28Trên 2.5 bàn23
69Hiệp hai44