Santos FC vs Palmeiras
Tỷ số chung cuộc: Santos FC 1-2 Palmeiras tại Paulista - A1, 23 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos FC thắng 3, hòa 2, Palmeiras thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A1 · Vòng 3
- Sân vận động
- Estádio Urbano Caldeira, Santos, São Paulo
- Phong độ
- LWDWW Santos FC
- WDDDW Palmeiras
- 19' ▲ Lucas Braga ▼ Thaciano
- 36' Guilherme 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Wendel ▼ Luca Meirelles
- 46' ▲ Rômulo ▼ Felipe Anderson
- 46' ▲ Marcos Rocha ▼ A. Giay
- 54' ▲ T. Rincón ▼ Lucas Braga
- 68' 1-1 Thalys · Maurício
- 69' ▲ Luan Peres ▼ João Basso
- 69' ▲ Hayner ▼ João Schmidt
- 77' ▲ Luighi Hanri ▼ Thalys
- 77' ▲ E. Atuesta ▼ Fabinho
- 79' Leonardo Godoy
- 83' ▲ Allan ▼ Maurício
- 88' Murilo
- 90'+2 1-2 R. Rios
- FT1-2
Đội hình
- 1Gabriel Brazão 6.3
- 4L. Godoy 6.0
- 2João Basso ▼ 69' 6.6
- 6Zé Ivaldo 7.0
- 3G. Escobar 6.6
- 5João Schmidt ▼ 69' 6.9
- 8Diego Pituca 7.2
- 11Thaciano ▼ 19' 6.5
- 7Y. Soteldo 6.3
- 10Guilherme ⚽ 7.9
- 9Luca Meirelles ▼ 46' 6.2
Dự bị 12
- 23Lucas Braga ▲ 19' 6.5
- 21Wendel ▲ 46' 6.6
- 17T. Rincón ▲ 54' 6.5
- 15Luan Peres ▲ 69' 6.5
- 16Hayner ▲ 69' 6.5
- 12João Paulo
- 18Souza
- 14João Pedro Chermont
- 20M. Terceros
- 19Patrick
- 13Luisão
- 22Gabriel Bontempo
- 21Weverton 6.2
- 4A. Giay ▼ 46' 6.7
- 34Kaiky Naves 7.5
- 26Murilo 7.2
- 6Vanderlan 7.2
- 27R. Rios ⚽ 8.3
- 35Fabinho ▼ 77' 6.9
- 41Estêvão 7.0
- 18Maurício ⇢ ▼ 83' 7.3
- 9Felipe Anderson ▼ 46' 6.3
- 39Thalys ⚽ ▼ 77' 7.5
Dự bị 11
- 20Rômulo ▲ 46' 6.7
- 2Marcos Rocha ▲ 46' 6.6
- 31Luighi Hanri ▲ 77' 6.5
- 28E. Atuesta ▲ 77' 6.9
- 40Allan ▲ 83' 6.9
- 38Vitor Figueiredo
- 43Benedetti
- 1Mateus Oliveira
- 16Caio Paulista
- 33Michel
- 14Marcelo Lomba
Thống kê
01⚑4
⚑510
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm17
2Trúng đích4
3Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn5
4Phạt góc5
0Việt vị2
15Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
358Chuyền bóng430
281Chuyền chính xác357
78%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 20 - 13 | +7 | 27 | |
| 2 | 12 | 19 - 16 | +3 | 23 | |
| 3 | 12 | 21 - 10 | +11 | 23 | |
| 4 | 12 | 12 - 8 | +4 | 22 | |
| 5 | 12 | 18 - 13 | +5 | 19 | |
| 6 | 12 | 20 - 14 | +6 | 18 | |
| 7 | 12 | 13 - 11 | +2 | 18 | |
| 8 | 12 | 14 - 13 | +1 | 17 | |
| 9 | 12 | 21 - 21 | 0 | 16 | |
| 10 | 12 | 14 - 14 | 0 | 13 | |
| 11 | 12 | 13 - 16 | -3 | 13 | |
| 12 | 12 | 15 - 16 | -1 | 13 | |
| 13 | 12 | 8 - 13 | -5 | 11 | |
| 14 | 12 | 12 - 19 | -7 | 8 | |
| 15 | 12 | 10 - 23 | -13 | 7 | |
| 16 | 12 | 9 - 19 | -10 | 7 |
Paulista (Play Offs: Quarter-finals) Paulista A2
So sánh
56Trận đấu71
73Ghi được125
71Thủng lưới57
1.3Bàn thắng mỗi trận1.76
15Giữ sạch lưới31
31Trên 2.5 bàn36
41Hiệp hai66