Palmeiras vs Santos FC
Tỷ số chung cuộc: Palmeiras 2-1 Santos FC tại Paulista - A1, 28 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Palmeiras thắng 5, hòa 2, Santos FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A1 · Vòng 3
- Sân vận động
- Allianz Parque, São Paulo, São Paulo
- Phong độ
- WWDDD Palmeiras
- DLWDW Santos FC
- 31' Tomás Rincón
- HT0-0
- 46' ▲ Guilherme ▼ Pedrinho
- 46' ▲ Giuliano ▼ T. Rincón
- 49' Raphael Veiga 1-0
- 57' ▲ R. Otero ▼ Giuliano
- 62' J. López 2-0
- 65' ▲ Marcos Rocha ▼ Mayke
- 65' ▲ Jhon Jhon ▼ J. López
- 69' 2-1 R. Otero
- 76' ▲ A. Moreno ▼ Zé Rafael
- 79' ▲ J. Furch ▼ Willian
- 85' ▲ Gabriel Menino ▼ Raphael Veiga
- 85' ▲ Fabinho ▼ R. Rios
- 88' ▲ Felipe Jonatan ▼ Kevyson
- FT2-1
Đội hình
- 21Weverton 6.6
- 15G. Gómez 7.2
- 13Luan 6.9
- 26Murilo 6.9
- 22J. Piquerez 7.3
- 27R. Rios ▼ 85' 7.3
- 8Zé Rafael ▼ 76' 7.7
- 12Mayke ▼ 65' 7.3
- 23Raphael Veiga ⚽ ▼ 85' 7.7
- 10Rony 7.0
- 42J. López ⚽ ▼ 65' 7.2
Dự bị 12
- 2Marcos Rocha ▲ 65' 6.9
- 40Jhon Jhon ▲ 65' 6.6
- 5A. Moreno ▲ 76' 6.3
- 25Gabriel Menino ▲ 85' 6.3
- 35Fabinho ▲ 85' 6.3
- 14Marcelo Lomba
- 34Kaiky Naves
- 19Breno Lopes
- 6Vanderlan
- 16Caio Paulista
- 31Luis Guilherme
- 41Estêvão
- 1João Paulo 7.3
- 4Aderlan 6.2
- 2Gil 6.3
- 6Joaquim 6.9
- 3Kevyson ▼ 88' 6.0
- 11T. Rincón ▼ 46' 6.7
- 5João Schmidt 7.2
- 8Diego Pituca 7.5
- 7Pedrinho ▼ 46' 6.7
- 9Willian ▼ 79' 6.0
- 10J. Cazares 7.2
Dự bị 12
- 18Guilherme ▲ 46' 6.2
- 17Giuliano ▲ 46' 6.2
- 22R. Otero ⚽ ▲ 57' 7.3
- 20J. Furch ▲ 79' 6.3
- 23Felipe Jonatan ▲ 88' 6.5
- 19Marcelinho
- 16Nonato
- 12Diógenes
- 14Hayner
- 21Rodrigo Falcão
- 15Diego Borges
- 13Messias
Thống kê
00⚑7
⚑510
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm11
6Trúng đích3
10Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
7Phạt góc5
3Việt vị0
12Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
2Cứu thua4
398Chuyền bóng451
320Chuyền chính xác375
80%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 20 - 9 | +11 | 28 | |
| 2 | 12 | 18 - 11 | +7 | 25 | |
| 3 | 11 | 13 - 8 | +5 | 21 | |
| 4 | 11 | 17 - 10 | +7 | 19 | |
| 5 | 11 | 14 - 10 | +4 | 19 | |
| 6 | 11 | 12 - 9 | +3 | 18 | |
| 7 | 12 | 17 - 15 | +2 | 17 | |
| 8 | 11 | 15 - 10 | +5 | 17 | |
| 9 | 11 | 8 - 11 | -3 | 14 | |
| 10 | 11 | 17 - 15 | +2 | 14 | |
| 11 | 11 | 14 - 14 | 0 | 13 | |
| 12 | 12 | 8 - 16 | -8 | 12 | |
| 13 | 11 | 8 - 15 | -7 | 10 | |
| 14 | 11 | 9 - 14 | -5 | 7 | |
| 15 | 11 | 3 - 16 | -13 | 6 | |
| 16 | 11 | 7 - 17 | -10 | 5 |
So sánh
67Trận đấu56
108Ghi được82
56Thủng lưới50
1.61Bàn thắng mỗi trận1.46
28Giữ sạch lưới26
28Trên 2.5 bàn23
69Hiệp hai44