Santos FC vs Palmeiras
Tỷ số chung cuộc: Santos FC 1-0 Palmeiras tại Paulista - A1, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos FC thắng 3, hòa 2, Palmeiras thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A1 · Final
- Sân vận động
- Estádio Urbano Caldeira, Santos, São Paulo
- Phong độ
- LWDWW Santos FC
- WDDDW Palmeiras
- 39' ▲ A. Morelos ▼ J. Furch
- HT0-0
- 48' R. Otero · Guilherme 1-0
- 52' João Schmidt
- 65' Zé Rafael
- 65' ▲ R. Rios ▼ Zé Rafael
- 65' ▲ Rony ▼ J. López
- 66' ▲ Lázaro ▼ Endrick
- 70' ▲ Pedrinho ▼ R. Otero
- 70' ▲ J. Cazares ▼ Giuliano
- 75' ▲ Vanderlan ▼ J. Piquerez
- 84' ▲ T. Rincón ▼ João Schmidt
- 84' ▲ Aderlan ▼ João Pedro Chermont
- 85' ▲ Estêvão ▼ Mayke
- 90'+4 Aderlan
- 90'+1 Alfredo Morelos
- 90'+2 Estevão
- FT1-0
Đội hình
- 1João Paulo 9.2
- 4João Pedro Chermont ▼ 84' 6.9
- 6Joaquim 7.9
- 2Gil 7.2
- 3Felipe Jonatan 7.6
- 8Diego Pituca 6.6
- 5João Schmidt ▼ 84' 6.9
- 7R. Otero ⚽ ▼ 70' 7.2
- 10Giuliano ▼ 70' 6.3
- 11Guilherme ⇢ 8.2
- 9J. Furch ▼ 39' 6.6
Dự bị 12
- 20A. Morelos ▲ 39' 6.5
- 22Pedrinho ▲ 70' 6.6
- 19J. Cazares ▲ 70' 6.6
- 18T. Rincón ▲ 84' 6.6
- 15Aderlan ▲ 84' 6.7
- 12Gabriel Brazão
- 21Hyan
- 16Nonato
- 23Weslley Patati
- 14Jair Cunha
- 13Messias
- 17Dodô
- 21Weverton 8.2
- 2Marcos Rocha 7.3
- 13Luan 6.6
- 26Murilo 6.9
- 12Mayke ▼ 85' 7.0
- 5A. Moreno 7.3
- 8Zé Rafael ▼ 65' 6.7
- 22J. Piquerez ▼ 75' 6.9
- 9Endrick ▼ 66' 6.9
- 23Raphael Veiga 7.3
- 42J. López ▼ 65' 6.2
Dự bị 12
- 27R. Rios ▲ 65' 7.3
- 10Rony ▲ 65' 6.7
- 17Lázaro ▲ 66' 7.3
- 6Vanderlan ▲ 75' 6.9
- 41Estêvão ▲ 85' 6.2
- 25Gabriel Menino
- 34Kaiky Naves
- 14Marcelo Lomba
- 15G. Gómez
- 19Breno Lopes
- 31Luis Guilherme
- 16Caio Paulista
Thống kê
03⚑6
⚑620
41%Kiểm soát bóng59%
14Dứt điểm17
7Trúng đích7
5Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn3
6Phạt góc6
0Việt vị1
11Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
8Cứu thua6
290Chuyền bóng413
222Chuyền chính xác348
77%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 20 - 9 | +11 | 28 | |
| 2 | 12 | 18 - 11 | +7 | 25 | |
| 3 | 11 | 13 - 8 | +5 | 21 | |
| 4 | 11 | 17 - 10 | +7 | 19 | |
| 5 | 11 | 14 - 10 | +4 | 19 | |
| 6 | 11 | 12 - 9 | +3 | 18 | |
| 7 | 12 | 17 - 15 | +2 | 17 | |
| 8 | 11 | 15 - 10 | +5 | 17 | |
| 9 | 11 | 8 - 11 | -3 | 14 | |
| 10 | 11 | 17 - 15 | +2 | 14 | |
| 11 | 11 | 14 - 14 | 0 | 13 | |
| 12 | 12 | 8 - 16 | -8 | 12 | |
| 13 | 11 | 8 - 15 | -7 | 10 | |
| 14 | 11 | 9 - 14 | -5 | 7 | |
| 15 | 11 | 3 - 16 | -13 | 6 | |
| 16 | 11 | 7 - 17 | -10 | 5 |
So sánh
56Trận đấu67
82Ghi được108
50Thủng lưới56
1.46Bàn thắng mỗi trận1.61
26Giữ sạch lưới28
23Trên 2.5 bàn28
44Hiệp hai69