Atletico Goianiense
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Esporte Clube Juventude

Atletico Goianiense vs Esporte Clube Juventude

Tỷ số chung cuộc: Atletico Goianiense 2-1 Esporte Clube Juventude tại Serie A, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico Goianiense thắng 3, hòa 4, Esporte Clube Juventude thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 24
Sân vận động
Estádio Antônio Accioly, Goiânia, Goiás
Phong độ
DWWDW Atletico Goianiense
WWDDW Esporte Clube Juventude
  1. 5' Dudu Vieira
  2. 9' Rhaldney
  3. 19' Zé Marcos
  4. 45' Bruno Tubarão
  5. 45'+1 Nenê
  6. HT0-0
  7. 46' Lucas Barbosa Marcelinho
  8. 47' J. Hurtado 1-0
  9. 48' Jan Hurtado
  10. 54' Janderson
  11. 59' Jean Carlos Nenê
  12. 61' Gabriel Baralhas Rhaldney
  13. 62' Jorginho J. Campbell
  14. 64' Danilo Boza
  15. 72' Diego Gonçalves Erick Farias
  16. 72' Davi Goes Dudu Vieira
  17. 75' E. Rodríguez J. Hurtado
  18. 75' A. Cruz Janderson
  19. 80' Bruno Tubarão
  20. 80' Bruno Tubarão
  21. 82' Edson Carioca Davi Goes
  22. 84' R. Haller Luiz Fernando
  23. 89' Jorginho
  24. 90'+9 Luís Oyama
  25. 90'+6 Zé Marcos
  26. 90'+6 Zé Marcos
  27. 90'+1 1-1 Diego Gonçalves · Jean Carlos
  28. 90'+11 A. Cruz11m 2-1
  29. FT2-1

Đội hình

Atletico Goianiense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Umberto Louzer
  1. 1Ronaldo 6.9
  2. 2Bruno Tubarão 6.7
  3. 3Adriano Martins 7.2
  4. 4Luiz Felipe 6.6
  5. 6Guilherme Romão 6.7
  6. 8Rhaldney ▼ 61' 7.0
  7. 5G. Freitas 6.9
  8. 7Janderson ▼ 75' 6.9
  9. 10J. Campbell ▼ 62' 6.9
  10. 11Luiz Fernando ▼ 84' 7.5
  11. 9J. Hurtado ▼ 75' 7.9

Dự bị 9

  1. 16Gabriel Baralhas ▲ 61' 6.7
  2. 18Jorginho ▲ 62' 7.0
  3. 19E. Rodríguez ▲ 75' 6.5
  4. 20A. Cruz ▲ 75' 7.2
  5. 13R. Haller ▲ 84' 6.3
  6. 15Marcão
  7. 17Shaylon
  8. 12Pedro Rangel
  9. 14Luiz Gustavo
Esporte Clube Juventude Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jair Ventura
  1. 1Gabriel Vasconcelos 7.6
  2. 2João Lucas 6.6
  3. 4Danilo Boza 6.7
  4. 3Zé Marcos 6.9
  5. 28Alan Ruschel 6.3
  6. 5Luís Oyama 6.9
  7. 30Dudu Vieira ▼ 72' 6.5
  8. 11Marcelinho ▼ 46' 6.2
  9. 10Nenê ▼ 59' 6.7
  10. 7Erick Farias ▼ 72' 6.2
  11. 79R. Carrillo 6.2

Dự bị 12

  1. 21Lucas Barbosa ▲ 46' 7.2
  2. 20Jean Carlos ▲ 59' 7.3
  3. 13Diego Gonçalves ▲ 72' 7.3
  4. 88Davi Goes ▲ 72' 6.3
  5. 17Edson Carioca ▲ 82' 6.6
  6. 15Kelvi
  7. 70Yan Souto
  8. 12Gabriel Inocêncio
  9. 23Abner
  10. 77Mateus Claus
  11. 99Lucas Wingert
  12. 35Pinna

Thống kê

154
561
40%Kiểm soát bóng60%
18Dứt điểm13
7Trúng đích3
7Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn5
4Phạt góc5
0Việt vị2
17Phạm lỗi10
5Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
-0.52Bàn thắng ngăn chặn-0.52
269Chuyền bóng394
206Chuyền chính xác325
77%Chính xác chuyền82%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Botafogo
38 59 - 29 +30 79
2
Palmeiras
38 60 - 33 +27 73
3
Flamengo
38 61 - 42 +19 70
4
Fortaleza EC
38 53 - 39 +14 68
5
Sport Club Internacional
38 53 - 36 +17 65
6
São Paulo Futebol Clube
38 53 - 43 +10 59
7
Sport Club Corinthians Paulista
38 54 - 45 +9 56
8
Bahia
38 49 - 49 0 53
9
Cruzeiro Esporte Clube
38 43 - 41 +2 52
10
CR Vasco da Gama
38 43 - 56 -13 50
11
Esporte Clube Vitória
38 45 - 52 -7 47
12
Atletico-MG
38 47 - 54 -7 47
13
Fluminense Football Club
38 33 - 39 -6 46
14
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 44 - 50 -6 45
15
Esporte Clube Juventude
38 48 - 59 -11 45
16
RB Bragantino
38 44 - 48 -4 44
17
Club Athletico Paranaense
38 40 - 46 -6 42
18
Criciuma
38 42 - 61 -19 38
19
Atletico Goianiense
38 29 - 58 -29 30
20
Cuiaba
38 29 - 49 -20 30
Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu62
85Ghi được83
75Thủng lưới83
1.39Bàn thắng mỗi trận1.34
17Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn32
49Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu