Atletico Goianiense
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Esporte Clube Juventude

Atletico Goianiense vs Esporte Clube Juventude

Tỷ số chung cuộc: Atletico Goianiense 0-1 Esporte Clube Juventude tại Serie B, 18 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico Goianiense thắng 3, hòa 4, Esporte Clube Juventude thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 28
Phong độ
LDWWD Atletico Goianiense
WWDDW Esporte Clube Juventude
  1. 17' Tony Esquerdinha
  2. 18' Bonfim
  3. 35' Denner Melz
  4. 45'+2 0-1 Tony11m
  5. HT0-1
  6. 46' Thiago Santos Tomas Bastos
  7. 52' Wágner Bonfim
  8. 62' João Paulo
  9. 62' Felipe Mattioni
  10. 62' Micael
  11. 65' Thiago Santos
  12. 65' Rodrigo
  13. 65' Vitinho Pedro Bambú
  14. 75' Denilson Renato Kayzer
  15. 76' Diones Leandro Lima
  16. FT0-1

Đội hình

Atletico Goianiense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Cláudio Tencati
  1. 1Jefferson
  2. 2Jonathan Lemos
  3. 4Gilvan
  4. 6Matheus Mascarenhas
  5. 3Oliveira
  6. 5Pedro Bambú ▼ 65'
  7. 20Tomas Bastos ▼ 46'
  8. 10João Paulo
  9. 8Romulo
  10. 11Júlio César
  11. 9Renato Kayzer ▼ 75'

Dự bị 10

  1. 19Thiago Santos ▲ 46'
  2. 18Vitinho ▲ 65'
  3. 21Denilson ▲ 75'
  4. 13Alisson
  5. 7André Luis
  6. 14Lucas Rocha
  7. 16Bruno Santos
  8. 17Fernandes
  9. 12Klever
  10. 15Victor
Esporte Clube Juventude Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luis Carlos Winck
  1. 1Douglas Silva
  2. 2Felipe Mattioni
  3. 3Micael
  4. 6Neuton
  5. 4Bonfim ▼ 52'
  6. 10Leandro Lima ▼ 76'
  7. 8Lucas Santos
  8. 11Esquerdinha ▼ 17'
  9. 5Rodrigo
  10. 9Denner
  11. 7Hugo

Dự bị 9

  1. 20Tony ▲ 17'
  2. 13Wágner ▲ 52'
  3. 15Diones ▲ 76'
  4. 18Caio Rangel
  5. 16Pará
  6. 19Douglas Kemmer
  7. 14Choco
  8. 17Guilherme Queiroz
  9. 12Raul

Thống kê

028
250
67%Kiểm soát bóng33%
15Dứt điểm8
4Trúng đích3
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
8Phạt góc2
1Việt vị1
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
622Chuyền bóng313
529Chuyền chính xác213
85%Chính xác chuyền68%

So sánh

39Trận đấu40
58Ghi được27
53Thủng lưới50
1.49Bàn thắng mỗi trận0.68
12Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn11
36Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu