Atletico Goianiense
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Esporte Clube Juventude

Atletico Goianiense vs Esporte Clube Juventude

Tỷ số chung cuộc: Atletico Goianiense 1-1 Esporte Clube Juventude tại Serie A, 23 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico Goianiense thắng 3, hòa 4, Esporte Clube Juventude thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 30
Sân vận động
Estádio Antônio Accioly, Goiânia, Goiás
Trọng tài
Flavio Rodrigues De Souza
Phong độ
LDWWD Atletico Goianiense
DWWDD Esporte Clube Juventude
  1. 34' Luan Polli Fernando Miguel
  2. 36' Sorriso
  3. HT0-0
  4. 46' Capixaba Wescley
  5. 50' Willian Maranhão
  6. 60' Ronald B. Montenegro
  7. 60' Zé Roberto André Luis
  8. 62' Zé Roberto 1-0
  9. 73' Bruninho Jádson
  10. 82' Bilu Dawhan
  11. 82' Chico William Matheus
  12. 84' Arnaldo Arthur Henrique
  13. 84' Igor Cariús Dudu
  14. 88' 1-1 Ricardo Bueno · Chico
  15. 89' Ricardo Bueno
  16. 90'+5 Roberson Ricardo Bueno
  17. FT1-1

Đội hình

Atletico Goianiense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marcelo Cabo
  1. 1Fernando Miguel ▼ 34' 6.6
  2. 4Pedro Henrique 6.9
  3. 6Arthur Henrique ▼ 84' 5.9
  4. 3Éder Ferreira 7.0
  5. 2Dudu ▼ 84' 7.3
  6. 10João Paulo 7.2
  7. 5Willian Maranhão 7.2
  8. 8Marlon Freitas 7.3
  9. 9B. Montenegro ▼ 60' 6.3
  10. 7André Luis ▼ 60' 7.0
  11. 11Janderson 7.0

Dự bị 12

  1. 12Luan Polli ▲ 34' 6.7
  2. 23Ronald ▲ 60' 6.6
  3. 20Zé Roberto ▲ 60' 7.2
  4. 13Arnaldo ▲ 84' 6.3
  5. 16Igor Cariús ▲ 84' 6.9
  6. 19Rickson
  7. 14Oliveira
  8. 17Gabriel Baralhas
  9. 21Lucão
  10. 22Jonas Toró
  11. 18Matheus Barbosa
  12. 15Werley
Esporte Clube Juventude Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jair Ventura
  1. 32Douglas Friedrich 7.9
  2. 66William Matheus ▼ 82' 6.5
  3. 88Míchel Macedo 6.9
  4. 12Rafael Forster 7.2
  5. 34Vitor Mendes 7.0
  6. 10Wescley ▼ 46' 6.2
  7. 16Jádson ▼ 73' 6.9
  8. 78Dawhan ▼ 82' 7.3
  9. 99Guilherme Castilho 6.9
  10. 9Ricardo Bueno ▼ 90' 8.0
  11. 77Marcos Vinicios 6.9

Dự bị 12

  1. 7Capixaba ▲ 46' 6.7
  2. 29Bruninho ▲ 73' 6.9
  3. 37Bilu ▲ 82' 6.6
  4. 23Chico ▲ 82' 7.7
  5. 19Roberson ▲ 90'
  6. 21William
  7. 5Ricardinho
  8. 20Wagner
  9. 33Guilherme Santos
  10. 96Paulo Henrique
  11. 3J. Quintero
  12. 53Didi

Thống kê

016
220
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm12
8Trúng đích5
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
6Phạt góc2
2Việt vị1
19Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
4Cứu thua7
428Chuyền bóng429
373Chuyền chính xác375
87%Chính xác chuyền87%

So sánh

64Trận đấu53
74Ghi được56
48Thủng lưới61
1.16Bàn thắng mỗi trận1.06
32Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn21
44Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu