Esporte Clube Juventude vs Atletico Goianiense
Tỷ số chung cuộc: Esporte Clube Juventude 1-1 Atletico Goianiense tại Serie A, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Esporte Clube Juventude thắng 3, hòa 4, Atletico Goianiense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 32
- Sân vận động
- Estádio Alfredo Jaconi, Caxias do Sul, Rio Grande do Sul
- Trọng tài
- Felipe Fernandes de Lima
- Phong độ
- DWWDD Esporte Clube Juventude
- LDWWD Atletico Goianiense
- 34' Elton
- HT0-0
- 51' 0-1 Wellington Rato
- 60' ▲ Marlon Freitas ▼ Airton
- 63' ▲ Ruan ▼ Capixaba
- 63' ▲ Bruno Nazário ▼ Elton
- 65' Bruno Nazário
- 72' ▲ Ó. Ruíz ▼ Rafinha
- 76' Ó. Ruíz · I. Pitta 1-1
- 77' ▲ Jorginho ▼ Gabriel Baralhas
- 83' Lucas Gazal
- 84' ▲ Jefferson ▼ Arthur
- 84' ▲ Kelvin ▼ Wellington Rato
- 84' ▲ Edson Fernando ▼ Dudu
- 90'+2 ▲ Gabriel Tota ▼ Chico
- FT1-1
Đội hình
- 1Pegorari 6.9
- 2Rodrigo Soares 6.9
- 96Paulo Henrique 6.9
- 4Thalisson Kelven 6.9
- 34Vitor Mendes 6.9
- 17Elton ▼ 63' 6.9
- 16Jadson 7.0
- 23Chico ▼ 90' 7.2
- 30Rafinha ▼ 72' 6.3
- 7Capixaba ▼ 63' 6.9
- 80I. Pitta ⇢ 7.7
Dự bị 11
- 29Ruan ▲ 63' 6.5
- 22Bruno Nazário ▲ 63' 7.3
- 11Ó. Ruíz ⚽ ▲ 72' 7.3
- 88Gabriel Tota ▲ 90'
- 36Dudu
- 44Ygor Nogueira
- 31César
- 50Yuri
- 26Pará
- 28Paulo Miranda
- 5Jean Irmer
- 1Renan Santos 7.5
- 3Wanderson 6.6
- 6Arthur ▼ 84' 6.5
- 2Dudu ▼ 84' 7.6
- 4Lucas Gazal 7.0
- 10Wellington Rato ⚽ ▼ 84' 7.3
- 5Willian Maranhão 6.9
- 8Gabriel Baralhas ▼ 77' 7.5
- 9D. Churín 6.9
- 11Luiz Fernando 6.6
- 7Airton ▼ 60' 7.0
Dự bị 9
- 17Marlon Freitas ▲ 60' 6.9
- 18Jorginho ▲ 77' 6.9
- 14Jefferson ▲ 84' 6.6
- 19Kelvin ▲ 84' 6.7
- 15Edson Fernando ▲ 84' 6.3
- 13Klaus
- 12Pedro Paulo
- 20Adson Samuel
- 16Rhaldney
Thống kê
02⚑7
⚑410
51%Kiểm soát bóng49%
19Dứt điểm8
6Trúng đích3
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
7Phạt góc4
0Việt vị1
10Phạm lỗi19
2Thẻ vàng1
2Cứu thua5
465Chuyền bóng470
411Chuyền chính xác389
88%Chính xác chuyền83%
So sánh
53Trận đấu75
43Ghi được96
83Thủng lưới86
0.81Bàn thắng mỗi trận1.28
9Giữ sạch lưới24
23Trên 2.5 bàn30
25Hiệp hai54