Atletico Goianiense vs Esporte Clube Juventude
Tỷ số chung cuộc: Atletico Goianiense 3-1 Esporte Clube Juventude tại Serie A, 19 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico Goianiense thắng 3, hòa 4, Esporte Clube Juventude thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 13
- Sân vận động
- Estádio Antônio Accioly, Goiânia, Goiás
- Trọng tài
- Marcelo de Lima Henrique
- Phong độ
- DWWDW Atletico Goianiense
- WWDDW Esporte Clube Juventude
- 11' Hayner
- 23' 0-1 Rodrigo Soares
- 35' Hayner
- 45'+4 Jádson
- HT0-1
- 46' ▲ Airton ▼ Luiz Fernando
- 46' ▲ Elton ▼ Jean Irmer
- 46' ▲ Paulo Henrique ▼ Ó. Ruíz
- 49' William Matheus
- 51' William Matheus
- 55' Capixaba
- 59' Airton · Marlon Freitas 1-1
- 63' Wellington Rato · Jefferson 2-1
- 64' Ricardo Bueno
- 64' ▲ Paulinho Moccelin ▼ Capixaba
- 68' Baralhas
- 76' ▲ Edson Fernando ▼ Baralhas
- 76' ▲ Léo Pereira ▼ D. Churín
- 77' Léo Pereira
- 84' ▲ Rickson ▼ Jorginho
- 86' Léo Pereira · Airton 3-1
- 87' ▲ Guilherme Parede ▼ Chico
- 87' ▲ Darlan ▼ Jadson
- 90'+1 ▲ Noga ▼ Marlon Freitas
- FT3-1
Đội hình
- 1Ronaldo 6.6
- 3Ramon Menezes 6.9
- 2Hayner 7.3
- 6Jefferson ⇢ 7.3
- 4Edson 6.9
- 10Jorginho ▼ 84' 7.7
- 7Wellington Rato ⚽ 7.6
- 8Marlon Freitas ⇢ ▼ 90' 7.6
- 5Baralhas ▼ 76' 7.0
- 9D. Churín ▼ 76' 6.7
- 11Luiz Fernando ▼ 46' 6.3
Dự bị 8
- 19Airton ⚽ ▲ 46' 8.2
- 15Edson Fernando ▲ 76' 6.6
- 18Léo Pereira ⚽ ▲ 76' 7.5
- 16Rickson ▲ 84' 6.7
- 14Noga ▲ 90'
- 13Michel
- 17Lucas Lima
- 12Luan Polli
- 31César 7.0
- 6William Matheus 5.3
- 12Rafael Forster 6.3
- 2Rodrigo Soares ⚽ 6.9
- 4Thalisson Kelven 6.7
- 16Jadson ▼ 87' 6.5
- 23Chico ▼ 87' 6.3
- 5Jean Irmer ▼ 46' 6.7
- 9Ricardo Bueno 7.0
- 11Ó. Ruíz ▼ 46' 7.0
- 7Capixaba ▼ 64' 6.3
Dự bị 11
- 17Elton ▲ 46' 6.2
- 96Paulo Henrique ▲ 46' 6.2
- 94Paulinho Moccelin ▲ 64' 6.9
- 77Guilherme Parede ▲ 87'
- 8Darlan ▲ 87'
- 90Busanello
- 88Gabriel Tota
- 19Weliton
- 44Lucas Ramires
- 21William
- 32Rômulo
Thống kê
03⚑7
⚑231
65%Kiểm soát bóng35%
26Dứt điểm5
6Trúng đích3
13Chệch đích1
19Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn1
7Phạt góc2
1Việt vị1
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
513Chuyền bóng277
448Chuyền chính xác202
87%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 27 | +39 | 81 | |
| 2 | 38 | 58 - 31 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 63 - 41 | +22 | 70 | |
| 4 | 38 | 44 - 36 | +8 | 65 | |
| 5 | 38 | 60 - 39 | +21 | 62 | |
| 6 | 38 | 48 - 48 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 8 | 38 | 46 - 39 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 55 - 42 | +13 | 54 | |
| 10 | 38 | 40 - 40 | 0 | 53 | |
| 11 | 38 | 41 - 43 | -2 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 41 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 53 | -13 | 46 | |
| 14 | 38 | 49 - 59 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 39 - 60 | -21 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 18 | 38 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 38 | 34 - 60 | -26 | 35 | |
| 20 | 38 | 29 - 69 | -40 | 22 |
Xuống hạng
So sánh
75Trận đấu53
96Ghi được43
86Thủng lưới83
1.28Bàn thắng mỗi trận0.81
24Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn23
54Hiệp hai25