Palmeiras vs Santos FC
Tỷ số chung cuộc: Palmeiras 1-2 Santos FC tại Serie A, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Palmeiras thắng 5, hòa 2, Santos FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 26
- Sân vận động
- Arena Barueri, Barueri, São Paulo
- Phong độ
- WDDDW Palmeiras
- LWDWW Santos FC
- 14' Zé Rafael
- 41' Tomás Rincón
- 42' Alfredo Morelos
- 43' Zé Rafael · Gabriel Menino 1-0
- 45'+1 1-1 T. Rincón · Joaquim
- HT1-1
- 58' ▲ M. Silvera ▼ A. Morelos
- 59' ▲ Fabinho ▼ Gabriel Menino
- 59' ▲ R. Rios ▼ Zé Rafael
- 59' ▲ Jhon Jhon ▼ Raphael Veiga
- 67' ▲ J. López ▼ Kevin
- 68' ▲ Dodi ▼ Nonato
- 68' ▲ Camacho ▼ T. Rincón
- 70' 1-2 Marcos Leonardo · M. Silvera
- 73' Guilherme Camacho
- 78' ▲ Luis Guilherme ▼ Murilo
- 87' ▲ João Lucas ▼ Kevyson
- 87' ▲ J. Furch ▼ Marcos Leonardo
- 90'+5 Richard Ríos
- FT1-2
Đội hình
- 21Weverton 7.7
- 12Mayke 7.3
- 15G. Gómez 6.9
- 26Murilo ▼ 78' 6.7
- 22J. Piquerez 6.6
- 25Gabriel Menino ⇢ ▼ 59' 7.3
- 8Zé Rafael ⚽ ▼ 59' 6.9
- 9Endrick 7.3
- 23Raphael Veiga ▼ 59' 6.9
- 37Kevin ▼ 67' 7.3
- 10Rony 7.0
Dự bị 12
- 35Fabinho ▲ 59' 6.7
- 27R. Rios ▲ 59' 6.5
- 40Jhon Jhon ▲ 59' 6.7
- 18J. López ▲ 67' 6.6
- 31Luis Guilherme ▲ 78' 6.9
- 42Marcelo Lomba
- 34Kaiky Naves
- 2Marcos Rocha
- 14Artur
- 6Vanderlan
- 13Luan
- 19Breno Lopes
- 34João Paulo 7.6
- 28Joaquim ⇢ 7.3
- 24Messias 6.9
- 2João Basso 6.0
- 30Lucas Braga 6.2
- 7Nonato ▼ 68' 6.5
- 25T. Rincón ⚽ ▼ 68' 7.2
- 8Jean Lucas 6.5
- 38Kevyson ▼ 87' 6.3
- 9Marcos Leonardo ⚽ ▼ 87' 7.9
- 22A. Morelos ▼ 58' 6.9
Dự bị 12
- 17M. Silvera ▲ 58' 6.9
- 19Dodi ▲ 68' 6.3
- 29Camacho ▲ 68' 6.7
- 13João Lucas ▲ 87' 6.6
- 11J. Furch ▲ 87' 7.0
- 97Luan Dias
- 43Weslley Patati
- 32Jair
- 80Júnior Caiçara
- 88Bruno Mezenga
- 12Gabriel Inocêncio
- 1Vladimir
Thống kê
02⚑6
⚑230
69%Kiểm soát bóng31%
24Dứt điểm12
6Trúng đích10
13Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn0
6Phạt góc2
6Việt vị1
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
8Cứu thua5
506Chuyền bóng229
449Chuyền chính xác160
89%Chính xác chuyền70%
1.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 33 | +31 | 70 | |
| 2 | 38 | 63 - 56 | +7 | 68 | |
| 3 | 38 | 52 - 32 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 56 - 42 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 58 - 37 | +21 | 64 | |
| 6 | 38 | 49 - 35 | +14 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 47 | +4 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 43 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 46 - 45 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 45 - 44 | +1 | 54 | |
| 11 | 38 | 40 - 38 | +2 | 53 | |
| 12 | 38 | 40 - 39 | +1 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 35 - 32 | +3 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 53 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 64 | -25 | 43 | |
| 18 | 38 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 42 - 81 | -39 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
73Trận đấu62
124Ghi được64
57Thủng lưới87
1.7Bàn thắng mỗi trận1.03
36Giữ sạch lưới19
34Trên 2.5 bàn30
65Hiệp hai37