Santos FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Palmeiras

Santos FC vs Palmeiras

Tỷ số chung cuộc: Santos FC 0-0 Palmeiras tại Serie A, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos FC thắng 3, hòa 2, Palmeiras thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 7
Sân vận động
Estádio Urbano Caldeira, Santos, São Paulo
Phong độ
DLWDW Santos FC
WWDDD Palmeiras
  1. 15' Raphael Veiga
  2. 21' Angelo Gabriel
  3. 33' Mayke
  4. HT0-0
  5. 46' Maicon Messias
  6. 46' Lucas Barbosa Lucas Braga
  7. 46' Kaiky Naves G. Gómez
  8. 59' D. Ruiz Ângelo
  9. 62' Endrick Rony
  10. 69' Luis Guilherme Artur
  11. 69' R. Rios Raphael Veiga
  12. 76' Dodi
  13. 83' Breno Lopes Dudu
  14. 86' João Lucas Lucas Pires
  15. 88' D. Ruiz Rivera
  16. 88' Ivonei Lucas Lima
  17. FT0-0

Đội hình

Santos FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Odair Hellmann
  1. 34João Paulo 7.0
  2. 12Gabriel Inocêncio 6.6
  3. 28Joaquim 8.0
  4. 24Messias ▼ 46' 6.7
  5. 44Lucas Pires ▼ 86' 7.2
  6. 14R. Fernández 6.5
  7. 19Dodi 7.5
  8. 11Ângelo ▼ 59' 6.5
  9. 23Lucas Lima ▼ 88' 6.9
  10. 30Lucas Braga ▼ 46' 6.5
  11. 36Deivid Washington 7.0

Dự bị 12

  1. 33Maicon ▲ 46' 6.9
  2. 21Lucas Barbosa ▲ 46' 7.0
  3. 7D. Ruiz ▲ 59' 6.6
  4. 13João Lucas ▲ 86' 6.5
  5. 15Ivonei ▲ 88' 6.5
  6. 29Camacho
  7. 47M. Terceros
  8. 22Nathan
  9. 2Luiz Felipe
  10. 1Vladimir
  11. 5Alison
  12. 88Bruno Mezenga
Palmeiras Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Abel Ferreira
  1. 21Weverton 7.6
  2. 12Mayke 6.6
  3. 13Luan 7.9
  4. 15G. Gómez ▼ 46' 6.6
  5. 22J. Piquerez 6.7
  6. 8Zé Rafael 6.7
  7. 25Gabriel Menino 8.0
  8. 14Artur ▼ 69' 6.3
  9. 23Raphael Veiga ▼ 69' 6.6
  10. 7Dudu ▼ 83' 7.3
  11. 10Rony ▼ 62' 6.5

Dự bị 12

  1. 34Kaiky Naves ▲ 46' 6.9
  2. 9Endrick ▲ 62' 6.3
  3. 31Luis Guilherme ▲ 69' 6.3
  4. 27R. Rios ▲ 69' 6.3
  5. 19Breno Lopes ▲ 83' 6.3
  6. 2Marcos Rocha
  7. 11Tabata
  8. 6Vanderlan
  9. 42Marcelo Lomba
  10. 18J. López
  11. 29Rafael Navarro
  12. 35Fabinho

Thống kê

033
420
38%Kiểm soát bóng62%
12Dứt điểm12
4Trúng đích1
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn6
3Phạt góc4
0Việt vị3
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
1Cứu thua4
339Chuyền bóng554
240Chuyền chính xác462
71%Chính xác chuyền83%
0.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Palmeiras
38 64 - 33 +31 70
2
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 63 - 56 +7 68
3
Atletico-MG
38 52 - 32 +20 66
4
Flamengo
38 56 - 42 +14 66
5
Botafogo
38 58 - 37 +21 64
6
RB Bragantino
38 49 - 35 +14 62
7
Fluminense Football Club
38 51 - 47 +4 56
8
Club Athletico Paranaense
38 51 - 43 +8 56
9
Sport Club Internacional
38 46 - 45 +1 55
10
Fortaleza EC
38 45 - 44 +1 54
11
São Paulo Futebol Clube
38 40 - 38 +2 53
12
Cuiaba
38 40 - 39 +1 51
13
Sport Club Corinthians Paulista
38 47 - 48 -1 50
14
Cruzeiro Esporte Clube
38 35 - 32 +3 47
15
CR Vasco da Gama
38 41 - 51 -10 45
16
Bahia
38 50 - 53 -3 44
17
Santos FC
38 39 - 64 -25 43
18
Goias
38 36 - 53 -17 38
19
Coritiba Foot Ball Club
38 41 - 73 -32 30
20
America Mineiro
38 42 - 81 -39 24
Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu73
64Ghi được124
87Thủng lưới57
1.03Bàn thắng mỗi trận1.7
19Giữ sạch lưới36
30Trên 2.5 bàn34
37Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu