Real Tomayapo
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
The Strongest

Real Tomayapo vs The Strongest

Tỷ số chung cuộc: Real Tomayapo 2-0 The Strongest tại Primera División, 14 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Tomayapo thắng 3, hòa 2, The Strongest thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 6
Sân vận động
Estadio IV Centenario, Tarija
Phong độ
WLLWL Real Tomayapo
WLWWW The Strongest
  1. 31' A. Cantillo
  2. 36' L. Ursino
  3. 36' M. Noble
  4. 43' J. Rioja
  5. HT0-0
  6. 48' J. Orellana
  7. 55' M. Noble · J. Ortega 1-0
  8. 63' Hallysson Padilha J. Rioja
  9. 65' B. Angulo Leonel López
  10. 73' N. Orozco S. Villamíl
  11. 73' A. Alcaraz J. Ortega
  12. 74' J. Chura R. Ramallo
  13. 74' J. Amoroso J. Arrascaita
  14. 81' A. Quiroga
  15. 85' M. Avilés P. Lima
  16. 90' B. Miranda E. Triverio
  17. 90' A. Fernández D. Lino
  18. 90'+4 M. Noble · A. Graneros 2-0
  19. FT2-0

Đội hình

Real Tomayapo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Arán
  1. 25Á. Arancibia
  2. 2J. Rioja ▼ 63'
  3. 33K. Mamani
  4. 24A. Cantillo
  5. 15J. Orellana
  6. 21M. Noble
  7. 6S. Villamíl ▼ 73'
  8. 20L. Justiniano
  9. 26P. Lima ▼ 85'
  10. 29A. Graneros
  11. 17J. Ortega ▼ 73'

Dự bị 12

  1. 19Hallysson Padilha ▲ 63'
  2. 9N. Orozco ▲ 73'
  3. 22A. Alcaraz ▲ 73'
  4. 7M. Avilés ▲ 85'
  5. 38S. Cuiza
  6. 30J. Villamíl
  7. 11M. Hernández
  8. 12M. Tomianovic
  9. 36A. Barrionuevo
  10. 31V. Castellón
  11. 10L. Maygua
  12. 4D. Maldonado
The Strongest Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Lavallén
  1. 13G. Viscarra
  2. 4M. Enoumba
  3. 5A. Jusino
  4. 35D. Lino ▼ 90'
  5. 33E. Romero
  6. 8L. Ursino
  7. 6A. Quiroga
  8. 18R. Ramallo ▼ 74'
  9. 17Leonel López ▼ 65'
  10. 11E. Triverio ▼ 90'
  11. 30J. Arrascaita ▼ 74'

Dự bị 12

  1. 9B. Angulo ▲ 65'
  2. 23J. Chura ▲ 74'
  3. 7J. Amoroso ▲ 74'
  4. 22B. Miranda ▲ 90'
  5. 20A. Fernández ▲ 90'
  6. 14D. Wayar
  7. 12J. Careaga
  8. 3D. Aimar
  9. 2D. Rojas
  10. 26G. Sotomayor
  11. 15M. Caire
  12. 32F. Kuqui

Thống kê

04
20
33%Kiểm soát bóng67%
0Dứt điểm0
0Trúng đích0
0Chệch đích0
0Bị chặn0
0Phạm lỗi1
13Chuyền bóng29
9Chuyền chính xác25
69%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolívar
30 76 - 25 +51 67
2
The Strongest
30 62 - 34 +28 60
3
Gualberto Villarroel SJ
30 62 - 40 +22 48
4
Aurora
30 49 - 40 +9 48
5
Always Ready
30 48 - 37 +11 46
6
Nacional Potosí
30 52 - 47 +5 46
7
Blooming
30 36 - 43 -7 45
8
Jorge Wilstermann
30 35 - 30 +5 44
9
Real Tomayapo
30 41 - 41 0 43
10
Independiente Petrolero
30 48 - 58 -10 36
11
Oriente Petrolero
30 44 - 58 -14 35
12
Universitario de Vinto
30 36 - 47 -11 34
13
San Antonio Bulo Bulo
30 40 - 58 -18 31
14
Guabirá
30 36 - 53 -17 30
15
Royal Pari
30 30 - 46 -16 29
16
Santa Cruz
30 30 - 68 -38 22

So sánh

45Trận đấu51
54Ghi được95
64Thủng lưới65
1.2Bàn thắng mỗi trận1.86
11Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu