The Strongest
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Real Tomayapo

The Strongest vs Real Tomayapo

Tỷ số chung cuộc: The Strongest 2-1 Real Tomayapo tại Primera División, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: The Strongest thắng 5, hòa 2, Real Tomayapo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Hernando Siles, La Paz
Phong độ
WWWLW The Strongest
DWWLL Real Tomayapo
  1. 8' J. Villamil
  2. 45'+3 D. Lino
  3. 45'+3 S. Villamil
  4. HT0-0
  5. 51' J. Rioja
  6. 58' R. Ramallo J. Amoroso
  7. 58' L. Ursino D. Rojas
  8. 64' Padilha Hallysson
  9. 65' E. Triverio · J. Arrascaita 1-0
  10. 70' V. Castellón J. Ortega
  11. 70' M. Hernández S. Villamíl
  12. 73' R. Lima
  13. 76' S. Cuiza L. Maygua
  14. 79' L. Ursino · M. Ortega 2-0
  15. 81' Leonel López M. Ortega
  16. 81' J. Orellana D. Maldonado
  17. 82' M. Enoumba M. Caire
  18. 82' J. Castillo J. Villamíl
  19. 85' 2-1 M. Hernández11m
  20. 90'+8 E. Triverio
  21. 90' A. Fernández J. Arrascaita
  22. FT2-1

Đội hình

The Strongest Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Lavallén
  1. 13G. Viscarra 7.0
  2. 31R. Bustos 6.9
  3. 15M. Caire ▼ 82' 7.2
  4. 5A. Jusino 6.2
  5. 35D. Lino 6.7
  6. 2D. Rojas ▼ 58' 7.0
  7. 14D. Wayar 7.3
  8. 10M. Ortega ▼ 81' 8.5
  9. 7J. Amoroso ▼ 58' 6.9
  10. 11E. Triverio 8.0
  11. 30J. Arrascaita ▼ 90' 7.2

Dự bị 12

  1. 18R. Ramallo ▲ 58' 7.3
  2. 8L. Ursino ▲ 58' 7.5
  3. 17Leonel López ▲ 81' 6.3
  4. 4M. Enoumba ▲ 82' 6.2
  5. 20A. Fernández ▲ 90' 6.7
  6. 9B. Angulo
  7. 6A. Quiroga
  8. 12J. Careaga
  9. 33E. Romero
  10. 19C. Roca
  11. 22B. Miranda
  12. 32F. Kuqui
Real Tomayapo Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: C. Arán
  1. 25Á. Arancibia 7.0
  2. 33K. Mamani 6.2
  3. 19Hallysson Padilha 6.2
  4. 2J. Rioja 6.5
  5. 30J. Villamíl ▼ 82' 6.2
  6. 6S. Villamíl ▼ 70' 6.3
  7. 12M. Tomianovic 6.9
  8. 26P. Lima 6.9
  9. 10L. Maygua ▼ 76' 6.7
  10. 4D. Maldonado ▼ 81' 6.3
  11. 17J. Ortega ▼ 70' 6.6

Dự bị 7

  1. 31V. Castellón ▲ 70' 6.3
  2. 11M. Hernández ▲ 70' 7.2
  3. 38S. Cuiza ▲ 76' 6.2
  4. 15J. Orellana ▲ 81' 6.5
  5. 35J. Castillo ▲ 82' 6.7
  6. 23P. Galindo
  7. 32R. Méndez

Thống kê

026
250
64%Kiểm soát bóng36%
21Dứt điểm10
6Trúng đích3
11Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
6Phạt góc2
2Việt vị2
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng5
2Cứu thua5
476Chuyền bóng271
407Chuyền chính xác201
86%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolívar
30 76 - 25 +51 67
2
The Strongest
30 62 - 34 +28 60
3
Gualberto Villarroel SJ
30 62 - 40 +22 48
4
Aurora
30 49 - 40 +9 48
5
Always Ready
30 48 - 37 +11 46
6
Nacional Potosí
30 52 - 47 +5 46
7
Blooming
30 36 - 43 -7 45
8
Jorge Wilstermann
30 35 - 30 +5 44
9
Real Tomayapo
30 41 - 41 0 43
10
Independiente Petrolero
30 48 - 58 -10 36
11
Oriente Petrolero
30 44 - 58 -14 35
12
Universitario de Vinto
30 36 - 47 -11 34
13
San Antonio Bulo Bulo
30 40 - 58 -18 31
14
Guabirá
30 36 - 53 -17 30
15
Royal Pari
30 30 - 46 -16 29
16
Santa Cruz
30 30 - 68 -38 22

So sánh

51Trận đấu45
95Ghi được54
65Thủng lưới64
1.86Bàn thắng mỗi trận1.2
20Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn20
49Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu