Real Tomayapo vs The Strongest
Tỷ số chung cuộc: Real Tomayapo 2-0 The Strongest tại Primera División, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Tomayapo thắng 3, hòa 2, The Strongest thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio IV Centenario, Tarija
- Phong độ
- DWWLL Real Tomayapo
- WWWLW The Strongest
- 22' Víctor Cuellar
- HT0-0
- 46' ▲ M. Caire ▼ A. Ayarza
- 46' ▲ F. Kuqui ▼ R. Bustos
- 62' Leandro Corulo
- 62' Marc Enoumba
- 65' ▲ A. Jusino ▼ M. Ortega
- 65' ▲ L. Ursino ▼ D. Wayar
- 66' Juan Orellana
- 74' ▲ L. Figueroa ▼ L. Maygua
- 74' ▲ M. Cardan ▼ M. Barbery
- 74' ▲ K. Mamani ▼ S. Cuiza
- 77' ▲ E. Triverio ▼ B. Miranda
- 79' A. Graneros · M. Cardan 1-0
- 81' ▲ D. Maldonado ▼ O. Becerra
- 86' M. Cardan · A. Graneros 2-0
- 87' Miguel Agustín Graneros
- 88' Massiel Cardan
- 89' ▲ J. Villamíl ▼ S. Villamíl
- 90'+6 Enrique Triverio
- 90' Fernando Kuqui
- FT2-0
Đội hình
- 23P. Galindo 7.2
- 38S. Cuiza ▼ 74' 6.9
- 5L. Corulo 7.2
- 3J. Carrasco 7.7
- 15J. Orellana 7.2
- 7M. Avilés 7.2
- 31M. Barbery ▼ 74' 6.3
- 6S. Villamíl ▼ 89' 6.9
- 10L. Maygua ▼ 74' 6.9
- 29A. Graneros ⚽ ⇢ 8.9
- 9O. Becerra ▼ 81' 6.6
Dự bị 12
- 17L. Figueroa ▲ 74' 6.9
- 37M. Cardan ⚽ ▲ 74' 8.2
- 33K. Mamani ▲ 74' 6.9
- 4D. Maldonado ▲ 81' 6.7
- 30J. Villamíl ▲ 89'
- 32R. Méndez
- 20F. Aguilar
- 26P. Lima
- 2J. Rioja
- 25Á. Arancibia
- 24S. Sandoval
- 27M. Cuellar
- 13G. Viscarra 6.7
- 31R. Bustos ▼ 46' 6.7
- 3D. Aimar 6.7
- 4M. Enoumba 6.2
- 21F. Quaglio 6.7
- 14D. Wayar ▼ 65' 6.9
- 16V. Cuellar 7.2
- 10M. Ortega ▼ 65' 8.2
- 9S. Guerrero 6.3
- 22B. Miranda ▼ 77' 6.2
- 28A. Ayarza ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 15M. Caire ▲ 46' 6.5
- 32F. Kuqui ▲ 46' 6.7
- 5A. Jusino ▲ 65' 6.5
- 8L. Ursino ▲ 65' 6.3
- 11E. Triverio ▲ 77' 5.9
- 1J. Gutiérrez
- 23J. Chura
- 25M. Somoya
- 26G. Sotomayor
- 7J. Amoroso
- 27D. Saavedra
- 35D. Lino
Thống kê
02⚑8
⚑831
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm10
5Trúng đích2
5Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
8Phạt góc8
2Việt vị0
7Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
326Chuyền bóng384
274Chuyền chính xác321
84%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
45Trận đấu51
54Ghi được95
64Thủng lưới65
1.2Bàn thắng mỗi trận1.86
11Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai49