Real Tomayapo vs The Strongest
Tỷ số chung cuộc: Real Tomayapo 1-0 The Strongest tại Primera División, 12 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Tomayapo thắng 3, hòa 2, The Strongest thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio IV Centenario, Tarija
- Phong độ
- DWWLL Real Tomayapo
- WWWLW The Strongest
- 28' Diego Wayar
- 33' S. Cuiza 1-0
- 35' Danny Pérez
- 36' Pablo Pedraza
- 42' Francisco Gatti
- 45'+3 Jaime Arrascaita
- HT1-0
- 58' ▲ A. Chavez ▼ L. Ursino
- 61' ▲ J. Castillo ▼ D. Wayar
- 61' ▲ A. Cordoba ▼ D. Perez
- 65' Luis Banegas
- 66' Santiago Cuiza
- 69' ▲ T. Moriceau ▼ J. Garcia
- 69' ▲ J. Lovera ▼ A. Quiroga
- 69' ▲ D. Lino ▼ F. Quaglio
- 73' Fran Supayabe
- 78' ▲ K. Mamani ▼ M. G. Barbery Gil
- 78' ▲ D. Ramallo ▼ R. Lima
- 80' Josue Castillo
- 81' Denilzon Ramallo
- 82' Juan Godoy
- 82' Andrés Chávez
- 83' Andrés Chávez
- 89' ▲ G. Sotomayor ▼ F. Supayabe
- 90'+1 Ronny Montero
- 90' Francisco Gatti
- 90' Francisco Gatti
- 90'+4 Josue Castillo
- 90'+6 Pedro Espiritu
- 90'+7 ▲ L. Vera ▼ M. Aviles
- FT1-0
Đội hình
- 1G. Arauz 8.5
- 55F. Gatti ⇢ 6.9
- 5L. Corulo 7.7
- 16R. Montero 6.9
- 17M. Bejarano 7.2
- 38S. Cuiza ⚽ 7.5
- 7M. Aviles ▼ 90' 7.2
- 14D. Wayar ▼ 61' 6.6
- 9D. Perez ▼ 61' 6.7
- 6R. Lima ▼ 78' 7.5
- 31M. G. Barbery Gil ▼ 78'
Dự bị 12
- 36A. Barrionuevo
- 20F. Aguilar
- 33K. Mamani ▲ 78' 5.3
- 35J. Castillo ▲ 61' 6.3
- 11L. Figueroa
- 22D. Ramallo ▲ 78' 6.6
- 4G. Vaca
- 2L. Vera ▲ 90'
- 28A. Cordoba ▲ 61' 6.9
- 30J. Montano Hilton
- 18D. Perea
- 71F. Lopez
- 1L. Banegas 6.7
- 44F. Supayabe ▼ 89' 6.6
- 5A. Jusino 6.9
- 3P. Pedraza 6.3
- 21F. Quaglio ▼ 69' 6.7
- 30J. Arrascaita 7.5
- 6A. Quiroga ▼ 69' 6.5
- 8L. Ursino ▼ 58' 6.9
- 20J. Garcia ▼ 69' 7.5
- 37P. Espiritu 7.0
- 22J. Godoy 7.5
Dự bị 10
- 12D. Valdivia
- 4M. Chiatti
- 10G. Sotomayor ▲ 89'
- 15C. Roca
- 16T. Moriceau ▲ 69' 6.7
- 17J. Lovera ▲ 69' 6.6
- 18A. Chavez ▲ 58' 6.2
- 29Y. Portuncho
- 34S. Melgar
- 35D. Lino ▲ 69' 7.2
Thống kê
18⚑2
⚑651
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm12
3Trúng đích6
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
2Phạt góc6
2Việt vị3
15Phạm lỗi12
8Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
5Cứu thua2
300Chuyền bóng412
228Chuyền chính xác331
76%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu56
63Ghi được123
100Thủng lưới90
1.37Bàn thắng mỗi trận2.2
6Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn42
35Hiệp hai74