R.S.C. Anderlecht
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Genk

R.S.C. Anderlecht vs Genk

Tỷ số chung cuộc: R.S.C. Anderlecht 0-0 Genk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.S.C. Anderlecht thắng 2, hòa 2, Genk thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 5
Trọng tài
Jan Boterberg, Belgium
Phong độ
WLWDW R.S.C. Anderlecht
WDWDD Genk
  1. 20' Oliver Antman
  2. 45' Noah Adedeji-Sternberg Ayumu Yokoyama
  3. HT0-0
  4. 54' Enric Llansana Ilias Koutsoupias
  5. 59' Marco Kana
  6. 65' Mihajlo Cvetkovic Tawfik Bentayeb
  7. 65' Marten Winkler Danylo Sikan
  8. 65' Lukas Ambros Noa Ojea
  9. 70' Daan Heymans Jeppe Erenbjerg
  10. 70' Aaron Bibout Rafiu Durosinmi
  11. 79' Benjamin Tahirovic Ibrahima Sory Bangoura
  12. 81' Yaimar Medina Joris Kayembe
  13. 84' Tristan Degreef Oliver Antman
  14. 88' Yaimar Medina
  15. FT0-0

Đội hình

R.S.C. Anderlecht Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Vitor Bruno
  1. 26C. Coosemans 7.5
  2. 79A. Maamar 6.7
  3. 4G. Biancone 7.5
  4. 27L. Petrot 7.0
  5. 6L. Augustinsson 7.3
  6. 53N. Ojea ▼ 65' 6.2
  7. 30I. Koutsoupias ▼ 54' 6.6
  8. 55M. Kana 6.8
  9. 11O. Antman ▼ 84' 6.4
  10. 21T. Bentayeb ▼ 65' 6.4
  11. 14D. Sikan ▼ 65' 6.3

Dự bị 10

  1. 33M. Seghers
  2. 32J. Heekeren
  3. 12A. Omobamidele
  4. 50K. Barry
  5. 24E. Llansana ▲ 54' 6.8
  6. 18L. Ambros ▲ 65' 6.5
  7. 10M. Winkler ▲ 65' 6.1
  8. 9M. Cvetkovic ▲ 65' 6.5
  9. 83T. Degreef ▲ 84' 6.9
  10. 49J. Onia Seke
Genk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jess Thorup
  1. 28L. Brughmans 7.1
  2. 20K. Amaro 6.9
  3. 6M. Smets 7.1
  4. 44J. Kongolo 6.8
  5. 18J. Kayembe ▼ 81' 6.5
  6. 21I. Bangoura ▼ 79' 7.0
  7. 8B. Heynen 6.9
  8. 10J. Ito 6.4
  9. 11J. Erenbjerg ▼ 70' 6.3
  10. 30A. Yokoyama ▼ 45' 6.1
  11. 17R. Durosinmi ▼ 70' 6.2

Dự bị 9

  1. 1T. Leysen
  2. 5C. Ravych
  3. 25M. Roganovic
  4. 19Y. Medina ▲ 81' 6.3
  5. 38D. Heymans ▲ 70' 6.6
  6. 4B. Tahirovic ▲ 79' 6.1
  7. 32N. Adedeji-Sternberg ▲ 45' 6.7
  8. 23A. Bibout ▲ 70' 6.5
  9. 33J. Afriyie

Thống kê

024
210
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm8
4Trúng đích2
7Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
4Phạt góc2
1Việt vị5
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
543Chuyền bóng481
479Chuyền chính xác418

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Royale Union Saint-Gilloise
6 19 - 3 +16 16
2
K.A.A. Gent
6 11 - 3 +8 16
3
Club Brugge K.V.
6 12 - 3 +9 15
4
Charleroi
6 12 - 5 +7 15
5
S.V. Zulte Waregem
6 10 - 4 +6 11
6
Standard Liège
6 12 - 10 +2 11
7
R.S.C. Anderlecht
6 4 - 5 -1 10
8
SK Beveren
6 7 - 10 -3 9
9
Genk
6 13 - 9 +4 9
10
St. Truiden
6 12 - 10 +2 8
11
Royal Antwerp F.C.
6 11 - 13 -2 7
12
Lommel United
6 6 - 8 -2 7
13
K.V.C. Westerlo
6 13 - 16 -3 7
14
RAAL La Louvière
6 7 - 12 -5 4
15
Cercle Brugge K.S.V.
6 6 - 11 -5 3
16
Y.R. K.V. Mechelen
6 5 - 14 -9 2
17
Oud-Heverlee Leuven
6 3 - 13 -10 1
18
K.V. Kortrijk
6 1 - 15 -14 0
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Challenger Pro League

So sánh

15Trận đấu14
24Ghi được25
12Thủng lưới26
1.6Bàn thắng mỗi trận1.79
7Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu