R.S.C. Anderlecht
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Genk

R.S.C. Anderlecht vs Genk

Tỷ số chung cuộc: R.S.C. Anderlecht 1-1 Genk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.S.C. Anderlecht thắng 2, hòa 2, Genk thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 7
Phong độ
WWLWD R.S.C. Anderlecht
LWDWD Genk
  1. 15' César Huerta
  2. 30' Tristan Degreef
  3. 34' M. N'Diaye C. S. Huerta Valera
  4. 41' Konstantinos Karetsas
  5. HT0-0
  6. 57' L. Vazquez · K. Sardella 1-0
  7. 70' A. Maamar K. Sardella
  8. 70' M. Stroeykens N. De Cat
  9. 72' P. Hrosovsky I. Bangoura
  10. 72' J. Erabi K. Karetsas
  11. 79' 1-1 J. Erabi · J. Kayembe
  12. 81' Y. Medina J. Kayembe
  13. 81' N. Adedeji-Sternberg J. Ito
  14. 84' I. Kanate L. Vazquez
  15. 85' Yaimar Medina
  16. 90'+8 Thorgan Hazard
  17. 90'+1 Jusef Erabi
  18. 90' Jusef Erabi
  19. FT1-1

Đội hình

R.S.C. Anderlecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Besnik Hasi
  1. 26C. Coosemans
  2. 54K. Sardella▼ 70'
  3. 3L. Hey
  4. 55M. Kana
  5. 6L. Augustinsson
  6. 74N. De Cat▼ 70'
  7. 24E. Llansana
  8. 21C. S. Huerta Valera▼ 34'
  9. 11T. Hazard
  10. 83T. Degreef
  11. 20L. Vazquez▼ 84'

Dự bị 9

  1. 16M. Kikkenborg
  2. 79A. Maamar▲ 70'
  3. 5M. N'Diaye▲ 34'
  4. 58Y. Ozcan
  5. 29M. Stroeykens▲ 70'
  6. 78A. Tajaouart
  7. 10Y. Verschaeren
  8. 9M. Cvetkovic
  9. 99I. Kanate▲ 84'
Genk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Thorsten Fink
  1. 26T. Lawal
  2. 77Z. El Ouahdi
  3. 3M. Sadick
  4. 6M. Smets
  5. 18J. Kayembe▼ 81'
  6. 21I. Bangoura▼ 72'
  7. 8B. Heynen
  8. 7J. Steuckers
  9. 20K. Karetsas▼ 72'
  10. 10J. Ito▼ 81'
  11. 9Oh Hyeon-Gyu

Dự bị 9

  1. 1H. Van Crombrugge
  2. 19Y. Medina▲ 81'
  3. 44J. Kongolo
  4. 27K. Nkuba
  5. 34A. Palacios
  6. 17P. Hrosovsky▲ 72'
  7. 32N. Adedeji-Sternberg▲ 81'
  8. 99J. Erabi▲ 72'
  9. 29R. Mirisola

Thống kê

123
730
30%Kiểm soát bóng70%
9Dứt điểm18
3Trúng đích3
4Chệch đích9
2Bị chặn6
3Phạt góc7
3Việt vị3
16Phạm lỗi7
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
280Chuyền bóng651
75%Chính xác chuyền93%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.28

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

52Trận đấu58
77Ghi được88
73Thủng lưới77
1.48Bàn thắng mỗi trận1.52
15Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn32
46Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu