R.S.C. Anderlecht
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Genk

R.S.C. Anderlecht vs Genk

Tỷ số chung cuộc: R.S.C. Anderlecht 1-2 Genk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.S.C. Anderlecht thắng 2, hòa 2, Genk thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Round · Vòng 2
Sân vận động
Lotto Park, Brussel
Phong độ
WWLWD R.S.C. Anderlecht
LWDWD Genk
  1. 12' Leander Dendoncker
  2. 32' 0-1 J. Kayembe · N. Adedeji-Sternberg
  3. HT0-1
  4. 46' M. Ashimeru Y. Verschaeren
  5. 66' L. Vázquez T. Hazard
  6. 66' S. Edozie N. Angulo
  7. 75' T. Leoni Adryelson
  8. 76' Y. Sor K. Karetsas
  9. 76' Oh Hyeon-Gyu T. Arokodare
  10. 76' P. Hrošovský N. Adedeji-Sternberg
  11. 78' C. Huerta · T. Leoni 1-1
  12. 83' Majeed Ashimeru
  13. 84' 1-2 Z. El Ouahdi · Y. Sor
  14. 89' N. De Cat J. Šimić
  15. 90'+3 Nikolas Sattlberger
  16. 90' Mujaid Sadick
  17. 90'+5 K. Nkuba C. Bonsu Baah
  18. 90'+3 I. Bangoura N. Sattlberger
  19. FT1-2

Đội hình

R.S.C. Anderlecht Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: B. Hasi
  1. 26C. Coosemans
  2. 34Adryelson ▼ 75'
  3. 3L. Hey
  4. 4J. Šimić ▼ 89'
  5. 19N. Angulo ▼ 66'
  6. 32L. Dendoncker
  7. 10Y. Verschaeren ▼ 46'
  8. 79A. Maamar
  9. 21C. Huerta
  10. 11T. Hazard ▼ 66'
  11. 12K. Dolberg

Dự bị 8

  1. 18M. Ashimeru ▲ 46'
  2. 20L. Vázquez ▲ 66'
  3. 27S. Edozie ▲ 66'
  4. 17T. Leoni ▲ 75'
  5. 74N. De Cat ▲ 89'
  6. 25T. Foket
  7. 16M. Kikkenborg
  8. 6L. Augustinsson
Genk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Fink
  1. 39M. Penders
  2. 77Z. El Ouahdi
  3. 3Mujaid Sadick
  4. 6M. Smets
  5. 18J. Kayembe
  6. 24N. Sattlberger ▼ 90'
  7. 8B. Heynen
  8. 7C. Bonsu Baah ▼ 90'
  9. 20K. Karetsas ▼ 76'
  10. 32N. Adedeji-Sternberg ▼ 76'
  11. 99T. Arokodare ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 14Y. Sor ▲ 76'
  2. 9Oh Hyeon-Gyu ▲ 76'
  3. 17P. Hrošovský ▲ 76'
  4. 27K. Nkuba ▲ 90'
  5. 21I. Bangoura ▲ 90'
  6. 19Y. Medina
  7. 34A. Palacios
  8. 1H. Van Crombrugge
  9. 44J. Kongolo

Thống kê

024
320
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm13
4Trúng đích5
2Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
4Phạt góc3
2Việt vị2
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
-0.19Bàn thắng ngăn chặn-0.19
467Chuyền bóng517
390Chuyền chính xác453
84%Chính xác chuyền88%
0.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

64Trận đấu54
108Ghi được100
69Thủng lưới62
1.69Bàn thắng mỗi trận1.85
24Giữ sạch lưới17
35Trên 2.5 bàn34
60Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu