Genk
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
R.S.C. Anderlecht

Genk vs R.S.C. Anderlecht

Tỷ số chung cuộc: Genk 2-0 R.S.C. Anderlecht tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genk thắng 6, hòa 2, R.S.C. Anderlecht thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 24
Sân vận động
Cegeka Arena, Genk
Phong độ
LWDWD Genk
WWLWD R.S.C. Anderlecht
  1. 8' Zakaria El Ouahdi
  2. 41' Coba da Costa
  3. HT0-0
  4. 46' I. Kanate C. da Costa
  5. 53' Joris Kayembe
  6. 64' J. Steuckers J. Ito
  7. 64' Y. Sor Y. Medina
  8. 64' M. Cvetkovic D. Sikan
  9. 64' T. Hazard T. Degreef
  10. 68' Y. Sor · K. Karetsas 1-0
  11. 75' I. Camara Y. Verschaeren
  12. 75' A. Bertaccini K. Sardella
  13. 77' R. Mirisola A. Bibout
  14. 84' R. Mirisola · J. Steuckers 2-0
  15. FT2-0

Đội hình

Genk Sơ đồ: 3-2-4-1 · HLV: Nicky Hayen
  1. 26T. Lawal
  2. 3M. Sadick
  3. 6M. Smets
  4. 18J. Kayembe
  5. 8B. Heynen
  6. 38D. Heymans
  7. 77Z. El Ouahdi
  8. 10J. Ito▼ 64'
  9. 20K. Karetsas
  10. 19Y. Medina▼ 64'
  11. 23A. Bibout▼ 77'

Dự bị 9

  1. 1H. Van Crombrugge
  2. 28L. Brughmans
  3. 27K. Nkuba
  4. 44J. Kongolo
  5. 21I. Bangoura
  6. 24N. Sattlberger
  7. 7J. Steuckers▲ 64'
  8. 14Y. Sor▲ 64'
  9. 29R. Mirisola▲ 77'
R.S.C. Anderlecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jeremy Taravel
  1. 26C. Coosemans
  2. 54K. Sardella▼ 75'
  3. 3L. Hey
  4. 15M. Ilic
  5. 79A. Maamar
  6. 24E. Llansana
  7. 13N. Saliba
  8. 77C. da Costa▼ 46'
  9. 10Y. Verschaeren▼ 75'
  10. 83T. Degreef▼ 64'
  11. 14D. Sikan▼ 64'

Dự bị 10

  1. 32J. Heekeren
  2. 73J. Imbrechts
  3. 4M. Angely
  4. 7I. Camara▲ 75'
  5. 9M. Cvetkovic▲ 64'
  6. 11T. Hazard▲ 64'
  7. 78A. Tajaouart
  8. 91A. Bertaccini▲ 75'
  9. 93M. Diarra
  10. 99I. Kanate▲ 46'

Thống kê

025
710
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm11
8Trúng đích3
5Chệch đích4
5Bị chặn4
5Phạt góc7
3Việt vị1
10Phạm lỗi20
2Thẻ vàng1
3Cứu thua6
410Chuyền bóng372
86%Chính xác chuyền83%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

58Trận đấu52
88Ghi được77
77Thủng lưới73
1.52Bàn thắng mỗi trận1.48
14Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn26
49Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu