Genk
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
R.S.C. Anderlecht

Genk vs R.S.C. Anderlecht

Tỷ số chung cuộc: Genk 2-1 R.S.C. Anderlecht tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genk thắng 6, hòa 2, R.S.C. Anderlecht thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Round · Vòng 10
Sân vận động
Cegeka Arena, Genk
Phong độ
LWDWD Genk
WWLWD R.S.C. Anderlecht
  1. 19' 0-1 Y. Verschaeren · M. Stroeykens
  2. 21' Z. El Ouahdi 1-1
  3. 34' Leander Dendoncker
  4. HT1-1
  5. 51' Z. El Ouahdi · J. Steuckers 2-1
  6. 59' T. Hazard T. Degreef
  7. 68' N. Adedeji-Sternberg J. Steuckers
  8. 69' K. Dolberg L. Vázquez
  9. 69' T. Leoni L. Hey
  10. 69' I. Kanaté N. Angulo
  11. 76' Y. Sor C. Bonsu Baah
  12. 76' Oh Hyeon-Gyu T. Arokodare
  13. 76' K. Nkuba Z. El Ouahdi
  14. 83' M. Ashimeru M. Stroeykens
  15. 84' J. Kongolo K. Karetsas
  16. 90'+1 Theo Leoni
  17. FT2-1

Đội hình

Genk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Fink
  1. 39M. Penders 7.0
  2. 77Z. El Ouahdi ⚽2 ▼ 76' 9.5
  3. 3Mujaid Sadick 6.9
  4. 6M. Smets 6.9
  5. 18J. Kayembe 7.3
  6. 24N. Sattlberger 6.6
  7. 17P. Hrošovský 7.0
  8. 23J. Steuckers ▼ 68' 6.9
  9. 20K. Karetsas ▼ 84' 7.2
  10. 7C. Bonsu Baah ▼ 76' 6.9
  11. 99T. Arokodare ▼ 76' 7.3

Dự bị 9

  1. 32N. Adedeji-Sternberg ▲ 68' 6.3
  2. 14Y. Sor ▲ 76' 6.7
  3. 9Oh Hyeon-Gyu ▲ 76' 6.9
  4. 27K. Nkuba ▲ 76' 6.6
  5. 44J. Kongolo ▲ 84' 6.3
  6. 19Y. Medina
  7. 8B. Heynen
  8. 1H. Van Crombrugge
  9. 34A. Palacios
R.S.C. Anderlecht Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: B. Hasi
  1. 26C. Coosemans 7.5
  2. 79A. Maamar 6.7
  3. 3L. Hey ▼ 69' 6.3
  4. 4J. Šimić 6.6
  5. 6L. Augustinsson 6.3
  6. 83T. Degreef ▼ 59' 6.5
  7. 32L. Dendoncker 6.7
  8. 10Y. Verschaeren 7.9
  9. 29M. Stroeykens ▼ 83' 7.3
  10. 20L. Vázquez ▼ 69' 6.5
  11. 19N. Angulo ▼ 69' 7.0

Dự bị 9

  1. 11T. Hazard ▲ 59' 7.2
  2. 12K. Dolberg ▲ 69' 6.6
  3. 17T. Leoni ▲ 69' 6.6
  4. 99I. Kanaté ▲ 69' 6.7
  5. 18M. Ashimeru ▲ 83' 6.6
  6. 5M. N'Diaye
  7. 23M. Rits
  8. 16M. Kikkenborg
  9. 42K. Goto

Thống kê

003
420
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm18
7Trúng đích3
6Chệch đích11
9Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
3Phạt góc4
2Việt vị0
13Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
2Cứu thua5
-0.04Bàn thắng ngăn chặn-0.04
505Chuyền bóng415
446Chuyền chính xác356
88%Chính xác chuyền86%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

54Trận đấu64
100Ghi được108
62Thủng lưới69
1.85Bàn thắng mỗi trận1.69
17Giữ sạch lưới24
34Trên 2.5 bàn35
53Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu