K. Lierse S.K.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Standard Liège

K. Lierse S.K. vs Standard Liège

Tỷ số chung cuộc: K. Lierse S.K. 0-0 Standard Liège tại Challenger Pro League, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K. Lierse S.K. thắng 3, hòa 3, Standard Liège thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Challenger Pro League · Vòng 4
Sân vận động
Herman Vanderpoortenstadion, Lier
Trọng tài
K. Clerkx
Phong độ
LWDDL K. Lierse S.K.
DLWLD Standard Liège
  1. 31' Samih El Touile
  2. 43' Kays Ruiz Atil
  3. 45' Pierre Dwomoh Daan De Peuter
  4. HT0-0
  5. 60' Noam Mayoka-Tika
  6. 61' Nacim Dendani Ousmane Camara
  7. 61' Stephen Reynaerts J.D'Ostillio
  8. 61' Rambok Ryan Wesley Ogam Arnold Qevani
  9. 64' yohan mboko Noam Mayoka-Tika
  10. 70' Benoit Bruggeman
  11. 80' Afonso N'Salambi Kays Ruiz Atil
  12. 80' Adham Refai Benoit Bruggeman
  13. 85' Jayden Braaf Marko Mitrovic
  14. 85' Elton Yeboah Cristian Makate
  15. FT0-0

Đội hình

K. Lierse S.K. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Arno Van den Abbeel
  1. 1J. De Smet 8.1
  2. 30P. De Schrijver 7.0
  3. 4S. Vanderhallen 7.3
  4. 2P. Perdichizzi 7.3
  5. 20D. Dassy 6.4
  6. 27D. De Peuter ▼ 45' 6.6
  7. 6N. Mayoka-Tika ▼ 64' 6.4
  8. 80M. Mitrović ▼ 85' 6.8
  9. 11S. El Touile 6.8
  10. 10Alexandre Stanic 6.5
  11. 9Cristian Makate Bokoya 6.3

Dự bị 9

  1. 73J. Braaf ▲ 85' 6.6
  2. 16Louis Daems
  3. 58V. De Vos
  4. 8Christian Nsonga Fopossi Kouam
  5. 7Y. Mboko ▲ 64' 6.5
  6. 3T. Elsuwege
  7. 24J. Willems
  8. 21Elton Yeboah ▲ 85' 6.2
  9. 79P. Dwomoh ▲ 45' 7.2
Standard Liège Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: G. Englebert
  1. 1A. André 7.4
  2. 13D. Mouchamps 6.5
  3. 16E. N'jo 7.1
  4. 5P. Ngawa 6.8
  5. 25J. D'Ostilio 6.7
  6. 28R. Wilmots 7.2
  7. 24O. Camara ▼ 61' 6.5
  8. 8K. Ruiz-Atil ▼ 80' 6.1
  9. 14V. Guillaume 6.3
  10. 7B. Bruggeman ▼ 80' 7.0
  11. 9A. Qevani ▼ 61' 6.4

Dự bị 9

  1. 15R. Ogam ▲ 61' 6.6
  2. 11N. Dendani ▲ 61' 6.9
  3. 2Ilunga Kitoko
  4. 20N. Lawson
  5. 22J. Mpenza
  6. 17A. N'Salambi ▲ 80' 6.6
  7. 19A. Refai ▲ 80' 6.7
  8. 23Stephen Reynaerts ▲ 61' 6.0
  9. 6K. Shkurti

Thống kê

025
920
45%Kiểm soát bóng55%
18Dứt điểm13
3Trúng đích5
9Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
5Phạt góc9
2Việt vị3
18Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
377Chuyền bóng447
296Chuyền chính xác366

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
K Beerschot VA
5 12 - 5 +7 12
2
Dender
5 7 - 2 +5 12
3
Excelsior Virton
4 7 - 1 +6 9
4
Francs Borains
4 6 - 2 +4 9
5
Lokeren-Temse
5 12 - 10 +2 9
6
Sporting Hasselt
5 4 - 6 -2 9
7
K.A.S Eupen
3 6 - 3 +3 6
8
Club Brugge II
3 5 - 4 +1 6
9
KRC Genk II
5 10 - 12 -2 6
10
K. Lierse S.K.
5 4 - 8 -4 5
11
Standard Liège
4 5 - 6 -1 4
12
KAA Gent II
4 4 - 7 -3 4
13
Patro Eisden
4 6 - 9 -3 3
14
Seraing United
5 4 - 10 -6 1
15
RSC Anderlecht II
5 5 - 12 -7 1
Jupiler Pro League Challenger Pro League (Promotion) Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu9
15Ghi được20
13Thủng lưới8
1.36Bàn thắng mỗi trận2.22
3Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu