Standard Liège
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
K. Lierse S.K.

Standard Liège vs K. Lierse S.K.

Tỷ số chung cuộc: Standard Liège 2-1 K. Lierse S.K. tại Challenger Pro League, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Standard Liège thắng 4, hòa 3, K. Lierse S.K. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Challenger Pro League · Vòng 23
Sân vận động
Stade de Rocourt, Liège
Phong độ
DLWLD Standard Liège
DLWDD K. Lierse S.K.
  1. -5' Pietro Perdichizzi
  2. 4' 0-1 M. Kireev · P. Perdichizzi
  3. 26' Lucca Lucker
  4. 34' E. Da Costa P. Perdichizzi
  5. 36' Emmanuel Tshimbalanga
  6. 37' R. Merlen · D. Mouchamps 1-1
  7. 41' Zakaria Atteri
  8. HT1-1
  9. 48' A. Lefebvre · B. Lambot 2-1
  10. 62' Viktor Boone
  11. 72' D. Asare B. Kerf
  12. 72' A. Conte E. Matuta
  13. 72' S. El Touile N. Mawete
  14. 73' A. Arslan Z. Atteri
  15. 76' Luc Marijnissen
  16. 78' Ryan Merlen
  17. 83' A. Albanese D. Mouchamps
  18. 84' Dirk Asare
  19. 87' Abian Arslan
  20. 87' H. Masaki V. Daguin
  21. 89' M. Cavelier A. Lefebvre
  22. FT2-1

Đội hình

Standard Liège Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Englebert
  1. 12A. Lejoly 6.9
  2. 5P. Ngawa 6.9
  3. 19B. Lambot 7.6
  4. 14L. Lucker 6.6
  5. 25J. D'Ostilio 8.0
  6. 13D. Mouchamps ▼ 83' 7.2
  7. 2J. Lioka 6.9
  8. 6R. Merlen 8.3
  9. 7B. Bruggeman 7.3
  10. 11A. Lefebvre ▼ 89' 7.5
  11. 9Z. Atteri ▼ 73' 7.0

Dự bị 8

  1. 15A. Arslan ▲ 73' 6.2
  2. 10A. Albanese ▲ 83' 6.3
  3. 26M. Cavelier ▲ 89'
  4. 24S. Marzo
  5. 1K. Debaty
  6. 17F. da Silva
  7. 23S. Reynaerts
  8. 18J. Baiocchi
K. Lierse S.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Shoffner
  1. 41K. Peersman 6.3
  2. 23V. Boone 6.6
  3. 3L. Marijnissen 6.9
  4. 5P. Perdichizzi ▼ 34' 6.9
  5. 26N. Mawete ▼ 72' 6.3
  6. 21B. Kerf ▼ 72' 6.3
  7. 14W. De Buyser 6.2
  8. 8V. Daguin ▼ 87' 6.6
  9. 6E. Matuta ▼ 72' 6.9
  10. 30G. Claes 6.9
  11. 10M. Kireev 8.3

Dự bị 9

  1. 85E. Da Costa ▲ 34' 7.0
  2. 18D. Asare ▲ 72' 6.6
  3. 28A. Conte ▲ 72' 6.9
  4. 70S. El Touile ▲ 72' 6.5
  5. 77H. Masaki ▲ 87' 6.2
  6. 12J. De Smet
  7. 42A. Sampers
  8. 27D. De Peuter
  9. 81N. Dailly

Thống kê

046
250
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm12
3Trúng đích5
7Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
6Phạt góc2
2Việt vị3
16Phạm lỗi12
4Thẻ vàng5
4Cứu thua1
324Chuyền bóng447
251Chuyền chính xác356
77%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.V. Zulte Waregem
28 55 - 30 +25 59
2
RAAL La Louvière
28 50 - 24 +26 59
3
RWDM
28 42 - 21 +21 57
4
SK Beveren
28 41 - 27 +14 51
5
Patro Eisden
28 51 - 28 +23 49
6
Club Brugge II
28 46 - 35 +11 47
7
Lokeren-Temse
28 32 - 35 -3 41
8
K. Lierse S.K.
28 40 - 35 +5 40
9
Standard Liège
28 38 - 44 -6 34
10
K.A.S Eupen
28 38 - 47 -9 30
11
Lommel United
28 32 - 46 -14 29
12
Francs Borains
28 29 - 50 -21 28
13
RSC Anderlecht II
28 41 - 54 -13 23
14
Seraing United
28 28 - 55 -27 19
15
KRC Genk II
28 30 - 62 -32 14
16
Deinze
0 0 - 0 0 -6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu40
63Ghi được67
56Thủng lưới51
1.66Bàn thắng mỗi trận1.68
6Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu