K. Lierse S.K. vs Standard Liège
Tỷ số chung cuộc: K. Lierse S.K. 2-1 Standard Liège tại Challenger Pro League, 6 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K. Lierse S.K. thắng 3, hòa 3, Standard Liège thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 14
- Sân vận động
- AsterX Group-f Arena, Lier
- Phong độ
- DLWDD K. Lierse S.K.
- DLWLD Standard Liège
- 3' Zakaria Atteri
- 5' Stefano Marzo
- 19' B. Mpanzu 1-0
- 28' Maxim Kireev
- 38' Zakaria Atteri
- 45'+1 Glenn Claes
- 45'+1 ▲ T. Pierrot ▼ S. Marzo
- HT1-0
- 46' ▲ J. D'Ostilio ▼ R. Merlen
- 48' B. Adinany · B. Mpanzu 2-0
- 49' Victor Daguin
- 61' Benjamin Lambot
- 63' 2-1 M. Mouhli11m
- 64' ▲ B. Bruggeman ▼ A. Cascio
- 64' ▲ A. Arslan ▼ A. Lefebvre
- 69' Bryan Adinany
- 69' Mohamed Mouhli
- 73' ▲ E. Matuta ▼ V. Daguin
- 80' ▲ S. El Touile ▼ M. Kireev
- 82' Viktor Boone
- 90'+3 Emmanuel Tshimbalanga
- FT2-1
Đội hình
- 41K. Peersman 6.3
- 3L. Marijnissen 7.0
- 23V. Boone 7.2
- 5P. Perdichizzi 7.0
- 85E. Da Costa 7.7
- 8V. Daguin ▼ 73' 6.9
- 30G. Claes 7.2
- 15B. Mpanzu ⚽ ⇢ 8.9
- 11O. Sow 7.0
- 9B. Adinany ⚽ 7.9
- 10M. Kireev ▼ 80' 7.2
Dự bị 9
- 6E. Matuta ▲ 73' 6.7
- 70S. El Touile ▲ 80' 6.3
- 27D. De Peuter
- 12J. De Smet
- 77H. Masaki
- 42A. Sampers
- 36L. Leyssens
- 26N. Mawete
- 81N. Dailly
- 12A. Lejoly 8.0
- 24S. Marzo ▼ 45' 6.5
- 19B. Lambot 6.5
- 5P. Ngawa 7.0
- 14L. Lucker 6.9
- 21A. Cascio ▼ 64' 6.6
- 2J. Lioka 6.9
- 6R. Merlen ▼ 46' 6.2
- 10M. Mouhli ⚽ 7.3
- 9Z. Atteri 5.3
- 11A. Lefebvre ▼ 64' 6.9
Dự bị 9
- 8T. Pierrot ▲ 45' 6.9
- 25J. D'Ostilio ▲ 46' 6.9
- 7B. Bruggeman ▲ 64' 6.5
- 15A. Arslan ▲ 64' 6.6
- 17F. da Silva
- 1K. Debaty
- 4J. Bustin
- 13D. Mouchamps
- 26M. Cavelier
Thống kê
06⚑5
⚑341
62%Kiểm soát bóng38%
24Dứt điểm7
10Trúng đích4
9Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
5Phạt góc3
1Việt vị5
25Phạm lỗi11
6Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua8
456Chuyền bóng268
383Chuyền chính xác192
84%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 2 | 28 | 50 - 24 | +26 | 59 | |
| 3 | 28 | 42 - 21 | +21 | 57 | |
| 4 | 28 | 41 - 27 | +14 | 51 | |
| 5 | 28 | 51 - 28 | +23 | 49 | |
| 6 | 28 | 46 - 35 | +11 | 47 | |
| 7 | 28 | 32 - 35 | -3 | 41 | |
| 8 | 28 | 40 - 35 | +5 | 40 | |
| 9 | 28 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 10 | 28 | 38 - 47 | -9 | 30 | |
| 11 | 28 | 32 - 46 | -14 | 29 | |
| 12 | 28 | 29 - 50 | -21 | 28 | |
| 13 | 28 | 41 - 54 | -13 | 23 | |
| 14 | 28 | 28 - 55 | -27 | 19 | |
| 15 | 28 | 30 - 62 | -32 | 14 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | -6 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
67Ghi được63
51Thủng lưới56
1.68Bàn thắng mỗi trận1.66
11Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn26
21Hiệp hai30