FC BATE Borisov vs FC Minsk
Tỷ số chung cuộc: FC BATE Borisov 2-1 FC Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC BATE Borisov thắng 4, hòa 1, FC Minsk thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 20
- Phong độ
- DWLLD FC BATE Borisov
- LLLWW FC Minsk
- 5' 0-1 I. Aleksievich · A. Ksenofontov
- HT0-1
- 46' ▲ V. Angban ▼ E. Rusakov
- 46' ▲ V. Yatskevich ▼ E. Kress
- 53' V. Varaksa · E. Puerto 1-1
- 62' ▲ M. Dieye ▼ E. Zubovich
- 62' ▲ K. Kuchinskiy ▼ K. Malitskiy
- 65' ▲ Y. Khramtsevich ▼ V. Varaksa
- 72' ▲ A. Sakhonchik ▼ K. Kaplenko
- 77' A. Sakhonchik · V. Angban 2-1
- 78' ▲ V. Malyutin ▼ G. Zherdev
- 80' ▲ A. Zhurin ▼ N. Bochko
- 90' ▲ A. Turich ▼ A. Ksenofontov
- FT2-1
Đội hình
- 35A. Skopets
- 23N. Bochko ▼ 80'
- 33A. Rakhmanov
- 28I. Mikhnyuk
- 25N. Neskoromnyi
- 52E. Kress ▼ 46'
- 55K. Kaplenko ▼ 72'
- 17Y. Kovalev
- 10E. Rusakov ▼ 46'
- 26V. Varaksa ▼ 65'
- 37E. Puerto
Dự bị 10
- 7V. Angban ▲ 46'
- 88P. Dubovskiy
- 13Y. Khramtsevich ▲ 65'
- 6H. Moussakhanian
- 47A. Sakhonchik ▲ 72'
- 5M. Sakuta
- 16D. Sokol
- 11M. Titov
- 24V. Yatskevich ▲ 46'
- 42A. Zhurin ▲ 80'
- 30A. Gutor
- 79I. Sviridenko
- 3A. Sokol
- 33K. Malitskiy ▼ 62'
- 15V. Yatskevich
- 88A. Jarjue Kabia
- 13I. Aleksievich
- 10G. Zherdev ▼ 78'
- 29I. Dubinets
- 17E. Zubovich ▼ 62'
- 80A. Ksenofontov ▼ 90'
Dự bị 10
- 6F. Abena
- 9M. Dieye ▲ 62'
- 16M. Gerashchenko
- 7H. Gomis
- 4R. Khadarkevich
- 19K. Kuchinskiy ▲ 62'
- 32V. Malyutin ▲ 78'
- 20P. Sheremet
- 37M. Sukharenko
- 23A. Turich ▲ 90'
Thống kê
00⚑6
⚑900
51%Kiểm soát bóng49%
9Trúng đích5
3Chệch đích7
2Bị chặn3
6Phạt góc9
3Việt vị5
6Phạm lỗi12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 36 - 16 | +20 | 45 | |
| 2 | 20 | 37 - 16 | +21 | 41 | |
| 3 | 20 | 35 - 16 | +19 | 40 | |
| 4 | 22 | 34 - 21 | +13 | 37 | |
| 5 | 22 | 31 - 18 | +13 | 36 | |
| 6 | 21 | 24 - 19 | +5 | 34 | |
| 7 | 22 | 30 - 26 | +4 | 34 | |
| 8 | 22 | 22 - 21 | +1 | 33 | |
| 9 | 21 | 28 - 23 | +5 | 27 | |
| 10 | 21 | 23 - 25 | -2 | 25 | |
| 11 | 22 | 24 - 36 | -12 | 25 | |
| 12 | 22 | 23 - 36 | -13 | 23 | |
| 13 | 21 | 16 - 25 | -9 | 18 | |
| 14 | 21 | 20 - 36 | -16 | 18 | |
| 15 | 22 | 18 - 32 | -14 | 16 | |
| 16 | 22 | 19 - 54 | -35 | 11 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Vysshaya Liga (Relegation) Pershaya Liga
So sánh
11Trận đấu10
9Ghi được17
14Thủng lưới11
0.82Bàn thắng mỗi trận1.7
3Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn7
6Hiệp hai8