FC BATE Borisov vs FC Minsk
Tỷ số chung cuộc: FC BATE Borisov 0-1 FC Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 2 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC BATE Borisov thắng 4, hòa 1, FC Minsk thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 16
- Sân vận động
- Borisov Arena, Borisov
- Phong độ
- WDWLL FC BATE Borisov
- WLLLW FC Minsk
- 34' Aleksandr Mikhalenko
- 41' 0-1 V. Varaksa
- HT0-1
- 46' ▲ Z. Gitselev ▼ I. Aleksievich
- 46' ▲ R. Piletskiy ▼ K. Chernook
- 46' ▲ D. Zhulpa ▼ O. Ömırtaev
- 61' Evgeni Zemko
- 64' ▲ T. Dzhikia ▼ A. Shvedchikov
- 64' ▲ T. Simanenka ▼ R. Pechura
- 72' ▲ A. Anufriev ▼ V. Rusenchik
- 72' ▲ F. Lebedev ▼ V. Varaksa
- 89' ▲ V. Dikhtievskiy ▼ K. Zabelin
- 89' ▲ E. Lapun ▼ R. Lisakovich
- FT0-1
Đội hình
- 35A. Skopets
- 3R. Khadarkevich
- 14S. Jimoh
- 4A. Martynov
- 15P. Pashevich
- 28K. Chernook ▼ 46'
- 19O. Ömırtaev ▼ 46'
- 24V. Rusenchik ▼ 72'
- 13I. Aleksievich ▼ 46'
- 33V. Sotnikov
- 18A. Shvedchikov ▼ 64'
Dự bị 10
- 22Z. Gitselev ▲ 46'
- 27R. Piletskiy ▲ 46'
- 68D. Zhulpa ▲ 46'
- 62T. Dzhikia ▲ 64'
- 9A. Anufriev ▲ 72'
- 23V. Ignatyev
- 25N. Neskoromny
- 55Y. Affi
- 84E. Osipov
- 98M. Svidinskiy
- 30A. Gutor
- 15G. Gurban
- 55A. Tumanov
- 18A. Mikhalenko
- 5E. Zhevnerov
- 17R. Pechura ▼ 64'
- 6E. Zemko
- 99R. Lisakovich ▼ 89'
- 7K. Zabelin ▼ 89'
- 77E. Malashevich
- 66V. Varaksa ▼ 72'
Dự bị 8
- 35T. Simanenka ▲ 64'
- 11F. Lebedev ▲ 72'
- 2V. Dikhtievskiy ▲ 89'
- 9E. Lapun ▲ 89'
- 4V. Grekovich
- 13M. Bondarenko
- 44G. Krivtsov
- 37M. Sukharenko
Thống kê
00
20
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu41
52Ghi được45
52Thủng lưới66
1.33Bàn thắng mỗi trận1.1
11Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai20