FC BATE Borisov vs FC Minsk
Tỷ số chung cuộc: FC BATE Borisov 0-2 FC Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 5 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC BATE Borisov thắng 4, hòa 1, FC Minsk thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 15
- Phong độ
- WDWLL FC BATE Borisov
- WLLLW FC Minsk
- 26' 0-1 N. Natama
- HT0-1
- 69' ▲ V. Kiselev ▼ I. Kargbo
- 69' ▲ N. Mirskiy ▼ R. Piletskiy
- 75' ▲ I. Dubinets ▼ A. Makas
- 80' ▲ V. Rusenchik ▼ D. Zhulpa
- 80' ▲ K. Chernook ▼ A. Svirepa
- 86' ▲ A. Tumanov ▼ A. Migdalenok
- 89' Ilya Dubinets
- 90' ▲ T. Simanenka ▼ N. Natama
- 90' 0-2 A. Tumanov · T. Simanenka
- FT0-2
Đội hình
- 35A. Skopets
- 33V. Sotnikov
- 25N. Neskoromnyi
- 5E. Osipov
- 23I. Rashchenya
- 7A. Svirepa ▼ 80'
- 98M. Svidinskiy
- 68D. Zhulpa ▼ 80'
- 77I. Kargbo ▼ 69'
- 9A. Anufriev
- 27R. Piletskiy ▼ 69'
Dự bị 10
- 16D. Sokol
- 4A. Martynov
- 14M. Telesh
- 15P. Pashevich
- 21V. Kiselev ▲ 69'
- 24V. Rusenchik ▲ 80'
- 28K. Chernook ▲ 80'
- 45E. Grivenev
- 47A. Sakhonchik
- 80N. Mirskiy ▲ 69'
- 1V. Ignatiev
- 2V. Dikhtievskiy
- 5E. Zhevnerov
- 66F. Campo
- 79I. Sviridenko
- 17V. Varaksa
- 49A. Denisyuk
- 10D. Lisakovich
- 81N. Natama ▼ 90'
- 22A. Makas ▼ 75'
- 8A. Migdalenok ▼ 86'
Dự bị 10
- 37M. Sukharenko
- 4V. Grekovich
- 9S. Penchuk
- 11T. Simanenka ▲ 90'
- 20M. Bondarenko
- 29I. Dubinets ▲ 75'
- 32F. Abena
- 33K. Malitskiy
- 47Z. Drachev
- 55A. Tumanov ▲ 86'
Thống kê
00
10
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu39
60Ghi được55
62Thủng lưới60
1.36Bàn thắng mỗi trận1.41
16Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai30