FC BATE Borisov vs FC Minsk
Tỷ số chung cuộc: FC BATE Borisov 1-2 FC Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 25 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC BATE Borisov thắng 4, hòa 1, FC Minsk thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 18
- Phong độ
- WDWLL FC BATE Borisov
- WLLLW FC Minsk
- 8' Ruslan Khadarkevich
- 24' Denis Laptev
- 25' 0-1 A. Migdalenok
- HT0-1
- 55' D. Laptev 1-1
- 64' ▲ N. Nekrasov ▼ K. Chernook
- 66' ▲ S. Islamović ▼ S. Volkov
- 72' ▲ V. Dikhtievskiy ▼ A. Tumanov
- 80' Valentin Dikhtievskiy
- 83' ▲ A. Nazarenko ▼ A. Migdalenok
- 89' ▲ A. Shestyuk ▼ D. Antilevskiy
- 90'+4 1-2 T. Martynov
- FT1-2
Đội hình
- 51V. Dergachev
- 17D. Nechaev
- 4A. Martynov
- 28K. Chernook ▼ 64'
- 3R. Khadarkevich
- 98M. Svidinskiy
- 15V. Bocherov
- 24S. Volkov ▼ 66'
- 55D. Laptev
- 90D. Antilevskiy ▼ 89'
- 23D. Podstrelov
Dự bị 9
- 7N. Nekrasov ▲ 64'
- 50S. Islamović ▲ 66'
- 13A. Shestyuk ▲ 89'
- 6Z. Sidibé
- 14S. Jimoh
- 30A. Gutor
- 47A. Sakhonchik
- 91A. Skopets
- 21V. Kiselev
- 30V. Pyatigorets
- 26R. Bekono Nkoa
- 4G. Yakushevich
- 60A. Tumanov ▼ 72'
- 14V. Grekovich
- 87R. Pechura
- 13D. Dushevskiy
- 6Y. Kuznetsov
- 77E. Malashevich
- 2A. Migdalenok ▼ 83'
- 47T. Martynov
Dự bị 10
- 5V. Dikhtievskiy ▲ 72'
- 23A. Nazarenko ▲ 83'
- 11S. Penchuk
- 49D. Saagui
- 72F. Fedorovich
- 80D. Denisenko
- 78I. Bondarenko
- 92S. Boldysh
- 81V. Bondarenko
- 17E. Kindruk
Thống kê
02⚑13
⚑510
18Dứt điểm8
8Trúng đích2
6Chệch đích3
4Bị chặn3
13Phạt góc5
2Việt vị1
5Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 69 | |
| 2 | 28 | 60 - 22 | +38 | 62 | |
| 3 | 28 | 33 - 18 | +15 | 49 | |
| 4 | 28 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 49 - 32 | +17 | 47 | |
| 6 | 28 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 8 | 28 | 38 - 40 | -2 | 35 | |
| 9 | 28 | 21 - 26 | -5 | 33 | |
| 10 | 28 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 11 | 28 | 28 - 59 | -31 | 24 | |
| 12 | 28 | 28 - 57 | -29 | 23 | |
| 13 | 28 | 50 - 40 | +10 | 9 | |
| 14 | 28 | 25 - 42 | -17 | 4 | |
| 15 | 28 | 21 - 61 | -40 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu47
99Ghi được38
65Thủng lưới50
1.94Bàn thắng mỗi trận0.81
19Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn13
48Hiệp hai15