FC Minsk vs FC BATE Borisov
Tỷ số chung cuộc: FC Minsk 2-2 FC BATE Borisov tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Minsk thắng 5, hòa 1, FC BATE Borisov thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion FK Minsk, Minsk
- Phong độ
- WLLLW FC Minsk
- DWDWL FC BATE Borisov
- 23' 0-1 S. Bane
- 30' Kirill Chernook
- 40' Daniil Dusheuski
- HT0-1
- 46' ▲ K. Zabelin ▼ K. Chernook
- 64' M. Kasarab 1-1
- 65' ▲ E. Malashevich ▼ I. Pranovich
- 69' ▲ A. Kontsevoy ▼ I. Vasilevich
- 70' ▲ A. Martynov ▼ S. Bane
- 78' ▲ E. Lapun ▼ Y. Kuznetsov
- 78' 1-2 V. Gromyko11m
- 80' ▲ D. Saagui ▼ T. Martynov
- 80' ▲ A. Frantsuzov ▼ D. Antilevskiy
- 84' D. Dushevskiy 2-2
- 85' ▲ A. Shestyuk ▼ D. Laptev
- 88' ▲ A. Tumanov ▼ M. Kasarab
- FT2-2
Đội hình
- 30V. Pyatigorets
- 22G. Gurban
- 4G. Yakushevich
- 3I. Tarabesh
- 15M. Kasarab▼ 88'
- 13D. Dushevskiy
- 6Y. Kuznetsov▼ 78'
- 78K. Chernook▼ 46'
- 20I. Pranovich▼ 65'
- 47T. Martynov▼ 80'
- 87R. Pechura
Dự bị 10
- 7K. Zabelin▲ 46'
- 77E. Malashevich▲ 65'
- 9E. Lapun▲ 78'
- 49D. Saagui▲ 80'
- 60A. Tumanov▲ 88'
- 2A. Migdalenok
- 5V. Dikhtievskiy
- 11S. Penchuk
- 31A. Nechaev
- 26R. Bekono Nkoa
- 35A. Kudravets
- 29Y. Oreshkevich
- 3Z. Volkov
- 5S. Bane▼ 70'
- 44V. Malkevich
- 15V. Bocherov
- 90D. Antilevskiy▼ 80'
- 23V. Gromyko
- 18D. Grechikho
- 9I. Vasilevich▼ 69'
- 55D. Laptev▼ 85'
Dự bị 10
- 80A. Kontsevoy▲ 69'
- 73A. Martynov▲ 70'
- 89A. Frantsuzov▲ 80'
- 26A. Shestyuk▲ 85'
- 6S. Volkov
- 10D. Dostanić
- 50S. Islamović
- 51V. Dergachev
- 62M. Svidinskiy
- 97T. Sharkovskiy
Thống kê
02⚑5
⚑900
5Phạt góc9
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 69 | |
| 2 | 28 | 60 - 22 | +38 | 62 | |
| 3 | 28 | 33 - 18 | +15 | 49 | |
| 4 | 28 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 49 - 32 | +17 | 47 | |
| 6 | 28 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 8 | 28 | 38 - 40 | -2 | 35 | |
| 9 | 28 | 21 - 26 | -5 | 33 | |
| 10 | 28 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 11 | 28 | 28 - 59 | -31 | 24 | |
| 12 | 28 | 28 - 57 | -29 | 23 | |
| 13 | 28 | 50 - 40 | +10 | 9 | |
| 14 | 28 | 25 - 42 | -17 | 4 | |
| 15 | 28 | 21 - 61 | -40 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu51
38Ghi được99
50Thủng lưới65
0.81Bàn thắng mỗi trận1.94
12Giữ sạch lưới19
13Trên 2.5 bàn29
15Hiệp hai48