Slovenia
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Slovakia

Slovenia vs Slovakia

Tỷ số chung cuộc: Slovenia 1-1 Slovakia tại World Cup - Qualification Europe, 1 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Slovenia thắng 2, hòa 3, Slovakia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Europe · Group Stage · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Stožice, Ljubljana
Trọng tài
I. Kovacs
Phong độ
DDWWW Slovenia
WDLLL Slovakia
  1. 32' 0-1 R. Boženík · V. Weiss
  2. 42' P. Stojanović · J. Iličić 1-1
  3. HT1-1
  4. 57' D. Črnigoj J. Mlakar
  5. 64' R. Mak V. Weiss
  6. 66' Josip Iličić
  7. 70' A. Čerin M. Zajc
  8. 70' J. Gorenc Stankovič L. Štulac
  9. 73' Ivan Schranz
  10. 76' D. Strelec I. Schranz
  11. 76' M. Koscelník R. Boženík
  12. 83' J. Bijol S. Lovrić
  13. 83' A. Šporar B. Šeško
  14. 90'+3 Adam Gnezda Čerin
  15. 90'+5 Ondrej Duda
  16. 90' O. Duda J. Kucka
  17. FT1-1

Đội hình

Slovenia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Kek
  1. 1J. Oblak 6.5
  2. 20P. Stojanović 6.6
  3. 4M. Blažič 6.9
  4. 17M. Mevlja 6.3
  5. 3J. Balkovec 7.2
  6. 8S. Lovrić ▼ 83' 7.2
  7. 14L. Štulac ▼ 70' 6.9
  8. 7J. Iličić 7.2
  9. 10M. Zajc ▼ 70' 6.3
  10. 21J. Mlakar ▼ 57' 6.5
  11. 11B. Šeško ▼ 83' 6.5

Dự bị 12

  1. 13D. Črnigoj ▲ 57' 6.5
  2. 22A. Čerin ▲ 70' 6.5
  3. 23J. Gorenc Stankovič ▲ 70' 7.0
  4. 6J. Bijol ▲ 83' 6.5
  5. 9A. Šporar ▲ 83' 6.9
  6. 12V. Belec
  7. 18M. Jurčević
  8. 5A. Struna
  9. 19L. Zahović
  10. 15D. Bohar
  11. 16I. Vekič
  12. 2N. Skubic
Slovakia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Š. Tarkovič
  1. 1M. Rodák 7.5
  2. 2P. Pekarík 6.7
  3. 5Ľ. Šatka 6.9
  4. 14M. Škriniar 6.9
  5. 3J. Holúbek 7.3
  6. 17M. Hamšík 7.9
  7. 22S. Lobotka 8.2
  8. 19J. Kucka ▼ 90' 7.0
  9. 18I. Schranz ▼ 76' 6.5
  10. 9R. Boženík ▼ 76' 7.0
  11. 7V. Weiss ▼ 64' 7.2

Dự bị 11

  1. 20R. Mak ▲ 64' 6.3
  2. 21D. Strelec ▲ 76' 6.9
  3. 15M. Koscelník ▲ 76' 6.7
  4. 8O. Duda ▲ 90'
  5. 13P. Hrošovský
  6. 4M. Valjent
  7. 10T. Suslov
  8. 11M. Bero
  9. 6E. Jirka
  10. 23F. Plach
  11. 16D. Hancko

Thống kê

022
420
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm11
5Trúng đích2
3Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
2Phạt góc4
1Việt vị0
16Phạm lỗi20
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
483Chuyền bóng528
408Chuyền chính xác445
84%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
10 39 - 3 +36 26
1
Bỉ
8 25 - 6 +19 20
1
Croatia
10 21 - 4 +17 23
1
Đan Mạch
10 30 - 3 +27 27
1
Đức
10 36 - 4 +32 27
1
Hà Lan
10 33 - 8 +25 23
1
Pháp
8 18 - 3 +15 18
1
Serbia
8 18 - 9 +9 20
1
Tây Ban Nha
8 15 - 5 +10 19
1
Thụy Sĩ
8 15 - 2 +13 18
2
Ba Lan
10 30 - 11 +19 20
2
Bồ Đào Nha
8 17 - 6 +11 17
2
FYR Macedonia
10 23 - 11 +12 18
2
Italy
8 13 - 2 +11 16
2
Nga
10 19 - 6 +13 22
2
Scotland
10 17 - 7 +10 23
2
Thụy Điển
8 12 - 6 +6 15
2
Türkiye
10 27 - 16 +11 21
2
Ukraina
8 11 - 8 +3 12
2
Xứ Wales
8 14 - 9 +5 15
3
Albania
10 12 - 12 0 18
3
Czechia
8 14 - 9 +5 14
3
Hy Lạp
8 8 - 8 0 10
3
Israel
10 23 - 21 +2 16
3
Na Uy
10 15 - 8 +7 18
3
Northern Ireland
8 6 - 7 -1 9
3
Phần Lan
8 10 - 10 0 11
3
Rep. Of Ireland
8 11 - 8 +3 9
3
Romania
10 13 - 8 +5 17
3
Slovakia
10 17 - 10 +7 14
4
Áo
10 19 - 17 +2 16
4
Armenia
10 9 - 20 -11 12
4
Bosnia & Herzegovina
8 9 - 12 -3 7
4
Bulgaria
8 6 - 14 -8 8
4
Estonia
8 9 - 21 -12 4
4
Georgia
8 6 - 12 -6 7
4
Hungary
10 19 - 13 +6 17
4
Luxembourg
8 8 - 18 -10 9
4
Montenegro
10 14 - 15 -1 12
4
Slovenia
10 13 - 12 +1 14
5
andorra
10 8 - 24 -16 6
5
Azerbaijan
8 5 - 18 -13 1
5
Belarus
8 7 - 24 -17 3
5
Faroe Islands
10 7 - 23 -16 4
5
Iceland
10 12 - 18 -6 9
5
Kazakhstan
8 5 - 20 -15 3
5
Kosovo
8 5 - 15 -10 5
5
Latvia
10 11 - 14 -3 9
5
Litva
8 4 - 19 -15 3
5
Síp
10 4 - 21 -17 5
6
Gibraltar
10 4 - 43 -39 0
6
Liechtenstein
10 2 - 34 -32 1
6
Malta
10 9 - 30 -21 5
6
Moldova
10 5 - 30 -25 1
6
San Marino
10 1 - 46 -45 0
World Cup World Cup (Promotion)

So sánh

28Trận đấu29
41Ghi được39
24Thủng lưới39
1.46Bàn thắng mỗi trận1.34
13Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu