Slovakia
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Slovenia

Slovakia vs Slovenia

Tỷ số chung cuộc: Slovakia 0-0 Slovenia tại UEFA Nations League, 20 tháng 3, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · Play-offs B/C
Sân vận động
Štadión Tehelné pole, Bratislava
Phong độ
WDLLL Slovakia
DDWWW Slovenia
  1. 11' A. Obert D. Vavro
  2. 15' Dejan Petrovič
  3. 31' Ž. Vipotnik J. Mlakar
  4. HT0-0
  5. 46' I. Mesík A. Obert
  6. 78' S. Mráz R. Boženík
  7. 78' I. Schranz L. Haraslín
  8. 78' J. Gorenc Stankovič T. Elšnik
  9. 79' T. Horvat P. Stojanović
  10. 84' L. Bénes O. Duda
  11. 90' A. Zeljković S. Lovrić
  12. 90' B. Kramer B. Šeško
  13. FT0-0

Đội hình

Slovakia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Calzona
  1. 1M. Dúbravka 7.3
  2. 6N. Gyömbér 6.9
  3. 3D. Vavro ▼ 11' 6.7
  4. 14M. Škriniar 7.7
  5. 16D. Hancko 7.2
  6. 21M. Bero 6.9
  7. 22S. Lobotka 7.3
  8. 8O. Duda ▼ 84' 6.9
  9. 7T. Suslov 7.9
  10. 9R. Boženík ▼ 78' 6.6
  11. 17L. Haraslín ▼ 78' 6.6

Dự bị 12

  1. 4A. Obert ▲ 11' 6.9
  2. 5I. Mesík ▲ 46' 6.9
  3. 15S. Mráz ▲ 78' 6.3
  4. 18I. Schranz ▲ 78' 6.7
  5. 10L. Bénes ▲ 84' 6.3
  6. 11L. Sauer
  7. 23D. Takáč
  8. 2M. Bartoš
  9. 19T. Rigo
  10. 20D. Ďuriš
  11. 13P. Hrošovský
  12. 12M. Rodák
Slovenia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Kek
  1. 1J. Oblak 7.2
  2. 2Ž. Karničnik 7.3
  3. 21V. Drkušić 7.0
  4. 6J. Bijol 7.2
  5. 13E. Janža 6.7
  6. 20P. Stojanović ▼ 79' 6.9
  7. 8S. Lovrić ▼ 90' 7.0
  8. 10T. Elšnik ▼ 78' 6.9
  9. 17J. Mlakar ▼ 31' 6.6
  10. 4D. Petrovič 6.5
  11. 11B. Šeško ▼ 90' 6.7

Dự bị 12

  1. 18Ž. Vipotnik ▲ 31' 6.6
  2. 5J. Gorenc Stankovič ▲ 78' 6.6
  3. 15T. Horvat ▲ 79' 6.5
  4. 14A. Zeljković ▲ 90'
  5. 9B. Kramer ▲ 90'
  6. 12M. Vidovšek
  7. 7T. Svetlin
  8. 22D. Zec
  9. 3J. Balkovec
  10. 23D. Brekalo
  11. 19K. Bajrič
  12. 16M. Turk

Thống kê

006
010
61%Kiểm soát bóng39%
8Dứt điểm5
2Trúng đích3
3Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm1
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
6Phạt góc0
3Việt vị0
7Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
576Chuyền bóng375
512Chuyền chính xác301
89%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu13
19Ghi được16
9Thủng lưới13
1.58Bàn thắng mỗi trận1.23
6Giữ sạch lưới6
5Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu