Slovakia
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Slovenia

Slovakia vs Slovenia

Tỷ số chung cuộc: Slovakia 1-0 Slovenia tại World Cup - Qualification Europe, 1 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Slovakia thắng 1, hòa 3, Slovenia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Europe · 1st Round · Vòng 7
Sân vận động
City Arena Trnava, Trnava
Trọng tài
Antonio Mateu
Phong độ
WDLLL Slovakia
DDWWW Slovenia
  1. 9' M. Viler B. Jokić
  2. 11' Valter Birsa
  3. HT0-0
  4. 55' A. Rusnák V. Weiss
  5. 60' B. Verbič V. Birsa
  6. 65' J. Greguš J. Kucka
  7. 74' Róbert Mak
  8. 80' R. Rotman R. Krhin
  9. 81' M. Mevljaphản lưới 1-0
  10. 88' O. Duda M. Hamšík
  11. FT1-0

Đội hình

Slovakia Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: J. Kozák
  1. 23M. Dúbravka 6.9
  2. 15T. Hubočan 6.9
  3. 2P. Pekarík 7.2
  4. 5N. Gyömbér 7.6
  5. 14M. Škriniar 7.5
  6. 17M. Hamšík ▼ 88' 7.5
  7. 19J. Kucka ▼ 65' 6.6
  8. 20R. Mak 7.0
  9. 22S. Lobotka 8.3
  10. 11A. Nemec 6.5
  11. 7V. Weiss ▼ 55' 6.7

Dự bị 11

  1. 10A. Rusnák ▲ 55' 6.6
  2. 6J. Greguš ▲ 65' 6.9
  3. 8O. Duda ▲ 88'
  4. 12M. Polaček
  5. 18E. Sabo
  6. 21M. Ďuriš
  7. 13P. Hrošovský
  8. 4L. Štetina
  9. 16R. Mazáň
  10. 9J. Mihalík
  11. 1J. Novota
Slovenia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Katanec
  1. 1J. Oblak 7.1
  2. 5B. Cesar 6.8
  3. 13B. Jokić ▼ 9' 6.5
  4. 2N. Skubic 6.6
  5. 17M. Mevlja 7.0
  6. 10V. Birsa ▼ 60' 6.0
  7. 7J. Iličić 6.5
  8. 6R. Krhin ▼ 80' 6.3
  9. 22A. Vetrih 6.6
  10. 8J. Kurtič 6.5
  11. 9T. Matavž 6.0

Dự bị 12

  1. 3M. Viler ▲ 9' 7.5
  2. 21B. Verbič ▲ 60' 6.2
  3. 18R. Rotman ▲ 80' 6.3
  4. 19N. Omladič
  5. 14J. Repas
  6. 15A. Mlinar Delamea
  7. 11A. Šporar
  8. 12V. Belec
  9. 23M. Širok
  10. 4M. Boben
  11. 20D. Bohar
  12. 16J. Koprivec

Thống kê

014
310
65%Kiểm soát bóng35%
16Dứt điểm6
6Trúng đích0
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
4Phạt góc3
5Việt vị1
12Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua5
605Chuyền bóng314
527Chuyền chính xác242
87%Chính xác chuyền77%

So sánh

18Trận đấu19
28Ghi được19
16Thủng lưới20
1.56Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn6
14Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu