Slovenia
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · sau hiệp phụ
·
Slovakia

Slovenia vs Slovakia

Tỷ số chung cuộc: Slovenia 1-0 Slovakia tại UEFA Nations League, 23 tháng 3, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · Play-offs B/C
Sân vận động
Stadion Stožice, Ljubljana
Phong độ
DDWWW Slovenia
WDLLL Slovakia
  1. HT0-0
  2. 63' Adam Gnezda Čerin
  3. 67' Ondrej Duda
  4. 67' D. Petrovič S. Lovrić
  5. 75' S. Mráz R. Boženík
  6. 75' L. Haraslín I. Schranz
  7. 84' J. Gorenc Stankovič Ž. Vipotnik
  8. 88' Vanja Drkušić
  9. 90' B. Kramer T. Elšnik
  10. 95' A. Gnezda Čerin · D. Petrovič 1-0
  11. 99' L. Bénes O. Duda
  12. 100' Erik Janža
  13. 100' Tomáš Suslov
  14. 101' Dejan Petrovič
  15. 105' Ľ. Tupta M. Bero
  16. 112' Stanislav Lobotka
  17. 118' Blaž Kramer
  18. 118' D. Ďuriš I. Mesík
  19. 120'+1 A. Zeljković A. Gnezda Čerin
  20. 120'+1 D. Brekalo Ž. Karničnik
  21. FT1-0

Đội hình

Slovenia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Kek
  1. 1J. Oblak 9.2
  2. 2Ž. Karničnik ▼ 120' 7.0
  3. 21V. Drkušić 7.3
  4. 6J. Bijol 7.9
  5. 13E. Janža 7.5
  6. 8S. Lovrić ▼ 67' 6.9
  7. 22A. Gnezda Čerin ▼ 120' 7.3
  8. 10T. Elšnik ▼ 90' 6.9
  9. 20P. Stojanović 7.2
  10. 11B. Šeško 7.7
  11. 18Ž. Vipotnik ▼ 84' 6.9

Dự bị 12

  1. 4D. Petrovič ▲ 67' 7.3
  2. 5J. Gorenc Stankovič ▲ 84' 6.9
  3. 9B. Kramer ▲ 90' 6.6
  4. 14A. Zeljković ▲ 120'
  5. 23D. Brekalo ▲ 120'
  6. 7T. Svetlin
  7. 17D. Zec
  8. 12M. Vidovšek
  9. 16I. Vekić
  10. 19K. Bajrič
  11. 15T. Horvat
  12. 3J. Balkovec
Slovakia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Calzona
  1. 1M. Dúbravka 8.0
  2. 6N. Gyömbér 6.3
  3. 14M. Škriniar 8.2
  4. 5I. Mesík ▼ 118' 7.2
  5. 16D. Hancko 7.2
  6. 21M. Bero ▼ 105' 7.2
  7. 22S. Lobotka 7.7
  8. 8O. Duda ▼ 99' 8.3
  9. 7T. Suslov 7.2
  10. 9R. Boženík ▼ 75' 7.0
  11. 18I. Schranz ▼ 75' 7.3

Dự bị 12

  1. 15S. Mráz ▲ 75' 6.6
  2. 17L. Haraslín ▲ 75' 7.5
  3. 10L. Bénes ▲ 99' 6.6
  4. 11Ľ. Tupta ▲ 105' 6.2
  5. 20D. Ďuriš ▲ 118'
  6. 23D. Takáč
  7. 2P. Kováčik
  8. 19T. Rigo
  9. 13P. Hrošovský
  10. 4D. Javorček
  11. 3M. Bartoš
  12. 12M. Rodák

Thống kê

056
730
42%Kiểm soát bóng58%
20Dứt điểm24
7Trúng đích6
7Chệch đích13
14Sút trong vòng cấm18
6Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn5
6Phạt góc7
2Việt vị2
18Phạm lỗi14
5Thẻ vàng3
6Cứu thua6
497Chuyền bóng681
408Chuyền chính xác600
82%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

13Trận đấu12
16Ghi được19
13Thủng lưới9
1.23Bàn thắng mỗi trận1.58
6Giữ sạch lưới6
5Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu