Montenegro
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Armenia

Montenegro vs Armenia

Tỷ số chung cuộc: Montenegro 4-1 Armenia tại World Cup - Qualification Europe, 10 tháng 6, 2017. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Montenegro thắng 1, hòa 1, Armenia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Europe · 1st Round · Vòng 6
Sân vận động
Stadion Pod Goricom, Podgorica
Trọng tài
K. Blom
Phong độ
LLWDW Montenegro
WLLLD Armenia
  1. 2' F. Bećiraj · V. Jovović 1-0
  2. 28' S. Jovetić · V. Jovović 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' A. Yedigaryan H. Mkoyan
  5. 54' S. Jovetić · Ž. Tomašević 3-0
  6. 60' Ruslan Koryan
  7. 60' E. Manucharyan A. Özbiliz
  8. 71' A. Šćekić N. Vukčević
  9. 73' T. Barseghyan M. Pizzelli
  10. 75' E. Klimenta Ž. Tomašević
  11. 79' Artak Grigoryan
  12. 82' S. Jovetić · F. Bećiraj 4-0
  13. 84' S. Haksabanovic V. Jovović
  14. 89' 4-1 R. Koryan · H. Mkhitaryan
  15. FT4-1

Đội hình

Montenegro Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Tumbaković
  1. 1D. Petković 7.2
  2. 6Ž. Tomašević ▼ 75' 6.6
  3. 15S. Savić 7.1
  4. 22M. Simić 6.9
  5. 23A. Marušić 7.0
  6. 7N. Kosović 6.6
  7. 4N. Vukčević ▼ 71' 6.9
  8. 11F. Bećiraj 7.9
  9. 10S. Jovetić ⚽3 9.2
  10. 8M. Janković 7.6
  11. 3V. Jovović ⇢2 ▼ 84' 7.7

Dự bị 11

  1. 14A. Šćekić ▲ 71' 6.7
  2. 21E. Klimenta ▲ 75' 6.1
  3. 18S. Haksabanovic ▲ 84' 6.3
  4. 12M. Mijatović
  5. 5M. Baša
  6. 13V. Poleksić
  7. 17E. Zverotić
  8. 9M. Vučinić
  9. 19S. Mugoša
  10. 20M. Ivanić
  11. 16D. Kojašević
Armenia Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Petrosyan
  1. 1A. Beglaryan 5.6
  2. 15H. Mkoyan ▼ 46' 6.3
  3. 3G. Daghbashyan 6.1
  4. 4T. Voskanyan 6.8
  5. 5G. Andonian 6.6
  6. 18H. Mkhitaryan 7.6
  7. 13K. Hovhannisyan 6.1
  8. 14A. Grigoryan 6.3
  9. 23A. Özbiliz ▼ 60' 6.6
  10. 8M. Pizzelli ▼ 73' 7.0
  11. 9R. Koryan 7.7

Dự bị 10

  1. 17A. Yedigaryan ▲ 46' 7.1
  2. 22E. Manucharyan ▲ 60' 6.8
  3. 21T. Barseghyan ▲ 73' 6.1
  4. 7E. Malakyan
  5. 12G. Meliksetyan
  6. 10N. Aslanyan
  7. 20L. Hayrapetyan
  8. 16A. Hayrapetyan
  9. 2A. Manucharyan
  10. 11A. Sarkisov

Thống kê

005
220
37%Kiểm soát bóng63%
13Dứt điểm14
5Trúng đích8
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn3
5Phạt góc2
15Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua1
352Chuyền bóng587
267Chuyền chính xác501
76%Chính xác chuyền85%

So sánh

20Trận đấu20
29Ghi được25
22Thủng lưới36
1.45Bàn thắng mỗi trận1.25
8Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu