Armenia
3 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Montenegro

Armenia vs Montenegro

Tỷ số chung cuộc: Armenia 3-2 Montenegro tại World Cup - Qualification Europe, 11 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Armenia thắng 2, hòa 1, Montenegro thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Europe · 1st Round · Vòng 4
Sân vận động
Vazgen Sargsyan anvan Hanrapetakan Marzadasht, Yerevan
Trọng tài
P. Kralovec
Phong độ
WLLLD Armenia
LLWDW Montenegro
  1. 16' Nikola Vukčević
  2. 19' Gor Malakyan
  3. 36' 0-1 D. Kojašević · F. Bećiraj
  4. 38' 0-2 S. Jovetić
  5. HT0-2
  6. 50' A. Grigoryan 1-2
  7. 59' A. Sarkisov R. Koryan
  8. 63' E. Zverotić N. Vukčević
  9. 74' V. Jovović D. Kojašević
  10. 74' V. Haroyan 2-2
  11. 81' Varazdat Haroyan
  12. 82' K. Hovhannisyan M. Pizzelli
  13. 86' S. Mugoša M. Vešović
  14. 90' Marko Baša
  15. 90'+3 G. Ghazaryan · V. Haroyan 3-2
  16. FT3-2

Đội hình

Armenia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Petrosyan
  1. 1A. Beglaryan
  2. 15H. Mkoyan
  3. 20L. Hayrapetyan
  4. 3V. Haroyan
  5. 4T. Voskanyan
  6. 18H. Mkhitaryan
  7. 14A. Grigoryan
  8. 5G. Malakyan
  9. 10G. Ghazaryan
  10. 8M. Pizzelli ▼ 82'
  11. 9R. Koryan ▼ 59'

Dự bị 12

  1. 11A. Sarkisov ▲ 59'
  2. 13K. Hovhannisyan ▲ 82'
  3. 6V. Poghosyan
  4. 17A. Yedigaryan
  5. 22E. Malakyan
  6. 12G. Meliksetyan
  7. 16D. Hakobyan
  8. 7G. Kadimyan
  9. 19K. Muradyan
  10. 23A. Ayvazov
  11. 21S. Grigoryan
  12. 2A. Kartashyan
Montenegro Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Tumbaković
  1. 1M. Božović
  2. 5M. Baša
  3. 15S. Savić
  4. 22F. Stojković
  5. 23A. Marušić
  6. 16D. Kojašević ▼ 74'
  7. 7M. Vešović ▼ 86'
  8. 19A. Šćekić
  9. 4N. Vukčević ▼ 63'
  10. 11F. Bećiraj
  11. 10S. Jovetić

Dự bị 12

  1. 17E. Zverotić ▲ 63'
  2. 20V. Jovović ▲ 74'
  3. 9S. Mugoša ▲ 86'
  4. 2A. Šofranac
  5. 14L. Đorđević
  6. 12M. Mijatović
  7. 6N. Mijušković
  8. 18V. Boljević
  9. 21F. Raicevic
  10. 13D. Petković
  11. 3R. Radunović
  12. 8M. Bakić

Thống kê

025
320
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm14
8Trúng đích9
5Chệch đích5
5Phạt góc3
3Việt vị1
16Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua5

So sánh

20Trận đấu20
25Ghi được29
36Thủng lưới22
1.25Bàn thắng mỗi trận1.45
4Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn9
17Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu