Montenegro

Montenegro

Quốc tế · UEFA Nations League

Montenegro: vị trí 1 trên bảng xếp hạng UEFA Nations League — điểm: 10, số trận: 4. Trận tiếp theo: Montenegro vs Latvia, 12 tháng 11. Kết quả mới nhất: Montenegro 0-0 Armenia, 5 tháng 10.

Phong độ
DWWWD
HLV
R. Prosinečki · Từ 2024
Vị trí
1 · Đ: 10 · Tr: 4 →
Sân vận động
Stadion pod Goricom, Podgorica · 15.230

Lịch thi đấu

12-11
Montenegro
Latvia
–
–
15-11
Síp
Montenegro
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,2
Thủng lưới
1,4
Tổng
2,6

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–6–8
Sân khách
6–2–10
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,7
Hiệp hai
0,7 : 0,8
Trên 2.5 bàn 50%
Trên 1.5 bàn 75%
Cả hai cùng ghi bàn 45%
Giữ sạch lưới 25%
Không ghi bàn 35%

Tỉ số thường gặp

  • 0-26× · 15%
  • 2-25× · 13%
  • 0-15× · 13%
  • 2-13× · 8%
  • 1-03× · 8%
  • 2-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
UEFA Nations League 4310 7414-3-3
Friendlies 4211 7524-4-2

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 10 · 10% 1–15′ · Thủng lưới 13 · 12% 10% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 12 · 12% 16–30′ · Thủng lưới 20 · 18% 12% 18% 16–30 31–45′ · Ghi được 24 · 24% 31–45′ · Thủng lưới 22 · 20% 24% 20% 31–45 46–60′ · Ghi được 11 · 11% 46–60′ · Thủng lưới 16 · 15% 11% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 22 · 22% 61–75′ · Thủng lưới 13 · 12% 22% 12% 61–75 76–90′ · Ghi được 23 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 26 · 24% 23% 24% 76–90

Trận có bàn thắng: 74, 2016–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu