Mauritania
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tunisia

Mauritania vs Tunisia

Tỷ số chung cuộc: Mauritania 0-0 Tunisia tại World Cup - Qualification Africa, 10 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mauritania thắng 0, hòa 4, Tunisia thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Africa · Group B · Vòng 4
Sân vận động
Stade Olympique de Nouakchott, Nouakchott
Phong độ
WWDDL Mauritania
LLDWD Tunisia
  1. HT0-0
  2. 60' E. Houeibib B. NDiaye
  3. 72' M. Ben Romdhane E. Skhiri
  4. 72' S. Bguir H. Rafia
  5. 82' H. Abderrahmane M. Diaw
  6. 82' M. Niass I. Diakité
  7. 85' Ali Maâloul
  8. 85' W. Khazri N. Sliti
  9. 88' F. Ben Youssef S. Jaziri
  10. 90'+4 A. Mahmoud A. Moussa Ndiaye
  11. FT0-0

Đội hình

Mauritania Sơ đồ: 4-1-2-3 · HLV: C. Martins
  1. B. Diop
  2. Abdoul Bâ
  3. M. Diaw ▼ 82'
  4. A. Abeid
  5. B. N'Diaye
  6. Adama Ba
  7. O. Camara
  8. M. Dellahi
  9. M. Soueid
  10. I. Diakité ▼ 82'
  11. A. Moussa N'diaye

Dự bị 12

  1. E. Houeibib ▲ 60'
  2. H. Abderrahmane ▲ 82'
  3. M. Niass ▲ 82'
  4. A. Mahmoud ▲ 90'
  5. B. Mouhsine
  6. D. Diarra
  7. E. Lembrabott
  8. H. Tanjy
  9. M. N'diaye
  10. A. Thiam
  11. S. Yacoub
  12. M. El Mokhtar
Tunisia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Kbaïer
  1. F. Ben Mustapha
  2. A. Maâloul
  3. H. Mathlouthi
  4. D. Bronn
  5. M. Talbi
  6. N. Sliti ▼ 85'
  7. F. Sassi
  8. E. Skhiri ▼ 72'
  9. A. Laïdouni
  10. H. Rafia ▼ 72'
  11. S. Jaziri ▼ 88'

Dự bị 11

  1. M. Ben Romdhane ▲ 72'
  2. S. Bguir ▲ 72'
  3. W. Khazri ▲ 85'
  4. F. Ben Youssef ▲ 88'
  5. A. Abdi
  6. B. Ben said
  7. M. Hassen
  8. O. Haddadi
  9. S. Tounekti
  10. W. Kechrida
  11. Y. Meriah

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 10 - 4 +6 14
1
Algeria
6 25 - 4 +21 14
1
Cameroon
6 12 - 3 +9 15
1
Congo DR
6 9 - 3 +6 11
1
Ghana
6 7 - 3 +4 13
1
Ma-rốc
6 20 - 1 +19 18
1
Mali
6 11 - 0 +11 16
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 13
1
Senegal
6 15 - 4 +11 16
1
Tunisia
6 11 - 2 +9 13
2
Benin
6 5 - 4 +1 10
2
Burkina Faso
6 12 - 4 +8 12
2
Cape Verde Islands
6 8 - 6 +2 11
2
Equatorial Guinea
6 6 - 5 +1 11
2
Gabon
6 7 - 8 -1 7
2
Guinea-Bissau
6 5 - 11 -6 6
2
Ivory Coast
6 10 - 3 +7 13
2
South Africa
6 6 - 2 +4 13
2
Togo
6 5 - 6 -1 8
2
Uganda
6 3 - 2 +1 9
3
Ethiopia
6 4 - 7 -3 5
3
Guinea
6 5 - 11 -6 4
3
Kenya
6 4 - 9 -5 6
3
Liberia
6 5 - 8 -3 6
3
Libya
6 4 - 7 -3 7
3
Mozambique
6 2 - 8 -6 4
3
Namibia
6 5 - 10 -5 5
3
Niger
6 13 - 17 -4 7
3
Tanzania
6 6 - 8 -2 8
3
Zambia
6 8 - 9 -1 7
4
Angola
6 6 - 8 -2 5
4
Central African Republic
6 4 - 9 -5 4
4
Congo - Kinshasa
6 5 - 10 -5 3
4
Djibouti
6 4 - 29 -25 0
4
Madagascar
6 4 - 9 -5 4
4
Malawi
6 2 - 12 -10 3
4
Mauritania
6 2 - 11 -9 2
4
Rwanda
6 2 - 9 -7 1
4
Sudan
6 5 - 12 -7 3
4
Zimbabwe
6 2 - 7 -5 2
World Cup (Third stage)

So sánh

14Trận đấu13
10Ghi được15
15Thủng lưới8
0.71Bàn thắng mỗi trận1.15
5Giữ sạch lưới9
4Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu