Tunisia
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Mauritania

Tunisia vs Mauritania

Tỷ số chung cuộc: Tunisia 4-0 Mauritania tại Cúp bóng đá châu Phi, 16 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tunisia thắng 6, hòa 4, Mauritania thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá châu Phi · Group Stage · Vòng 2
Trọng tài
Mahmoud El Banna
Phong độ
LLDWD Tunisia
WWDDL Mauritania
  1. 4' H. Mathlouthi 1-0
  2. 9' W. Khazri · A. Ben Slimane 2-0
  3. 14' M. Soueid A. Abeid
  4. 15' Wahbi Khazri
  5. 37' Bilel Ifa
  6. 37' Aboubakar Kamara
  7. 45'+1 Anis Ben Slimane
  8. HT2-0
  9. 46' P. Bâ A. Kamara
  10. 60' M. Ben Romdhane S. Khaoui
  11. 60' S. Yacoub A. NDiaye
  12. 60' H. Tanjy O. Camara
  13. 64' W. Khazri · G. Chaalali 3-0
  14. 66' S. Jaziri · W. Khazri 4-0
  15. 68' S. Karamoko I. Thiam
  16. 71' H. Rafia A. Ben Slimane
  17. 71' A. Laïdouni S. Jaziri
  18. 80' Y. Msakni W. Khazri
  19. 81' O. Rekik B. Ifa
  20. FT4-0

Đội hình

Tunisia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Kebaier
  1. 22B. Ben Saïd 6.9
  2. 2B. Ifa ▼ 81' 6.9
  3. 12A. Maâloul 7.7
  4. 21H. Mathlouthi 7.5
  5. 3M. Talbi 7.3
  6. 17E. Skhiri 6.9
  7. 8S. Khaoui ▼ 60' 6.5
  8. 18G. Chaalali 8.0
  9. 25A. Ben Slimane ▼ 71' 6.6
  10. 10W. Khazri ⚽2 ▼ 80' 9.9
  11. 11S. Jaziri ▼ 71' 7.2

Dự bị 11

  1. 15M. Ben Romdhane ▲ 60' 6.5
  2. 19H. Rafia ▲ 71' 6.7
  3. 28A. Laïdouni ▲ 71' 6.7
  4. 7Y. Msakni ▲ 80' 6.0
  5. 4O. Rekik ▲ 81' 6.7
  6. 13A. Abdi
  7. 24A. Ben Hmida
  8. 16A. Dahmen
  9. 1F. Ben Mustapha
  10. 26A. Jemal
  11. 14H. Mejbri
Mauritania Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: D. Gomes Da Rosa
  1. 22B. Diop 6.3
  2. 4H. Abou Demba 6.2
  3. 3A. Abeid ▼ 14' 6.2
  4. 28A. Thiam 5.6
  5. 21E. Houeibib 5.6
  6. 8G. Fofana 6.6
  7. 11O. Camara ▼ 60' 7.0
  8. 14M. Dellahi 5.9
  9. 7I. Thiam ▼ 68' 6.5
  10. 27A. Kamara ▼ 46' 6.9
  11. 12A. N'Diaye 6.3

Dự bị 12

  1. 23M. Soueid ▲ 14' 6.3
  2. 25P. Bâ ▲ 46' 6.5
  3. 24S. Yacoub ▲ 60' 6.9
  4. 9H. Tanjy ▲ 60' 6.2
  5. 2S. Karamoko ▲ 68' 7.0
  6. 15S. Doukara
  7. 13D. Diarra
  8. 5Abdoul Bâ
  9. 18B. Mouhsine
  10. 1M. N'Diaye
  11. 20H. Abderrahmane
  12. 10Adama Ba

Thống kê

036
310
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm11
8Trúng đích1
3Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
6Phạt góc3
2Việt vị0
19Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
0Cứu thua3
356Chuyền bóng296
276Chuyền chính xác233
78%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cameroon
3 7 - 3 +4 7
1
Ivory Coast
3 6 - 3 +3 7
1
Ma-rốc
3 5 - 2 +3 7
1
Mali
3 4 - 1 +3 7
1
Nigeria
3 6 - 1 +5 9
1
Senegal
3 1 - 0 +1 5
2
Ai Cập
3 2 - 1 +1 6
2
Burkina Faso
3 3 - 3 0 4
2
Equatorial Guinea
3 2 - 1 +1 6
2
Gabon
3 4 - 3 +1 5
2
Gambia
3 3 - 1 +2 7
2
Guinea
3 2 - 2 0 4
3
Cape Verde Islands
3 2 - 2 0 4
3
Malawi
3 2 - 2 0 4
3
Tunisia
3 4 - 2 +2 3
4
Algeria
3 1 - 4 -3 1
4
Comoros
3 3 - 5 -2 3
4
Ethiopia
3 2 - 6 -4 1
4
Ghana
3 3 - 5 -2 1
4
Guinea-Bissau
3 0 - 3 -3 1
4
Mauritania
3 0 - 7 -7 0
4
Zimbabwe
3 3 - 4 -1 3
5
Sierra Leone
3 2 - 3 -1 2
6
Sudan
3 1 - 4 -3 1
Africa Cup of Nations (Play Offs)

So sánh

20Trận đấu16
30Ghi được12
16Thủng lưới22
1.5Bàn thắng mỗi trận0.75
8Giữ sạch lưới7
6Trên 2.5 bàn5
16Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu