Tunisia
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mauritania

Tunisia vs Mauritania

Tỷ số chung cuộc: Tunisia 0-0 Mauritania tại Friendlies, 6 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tunisia thắng 6, hòa 4, Mauritania thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Sân vận động
Stade Olympique Hammadi Agrebi, Radès
Phong độ
LLDWD Tunisia
WWDDL Mauritania
  1. 14' Bakary N'Diaye
  2. 31' Abdallahi Mahmoud
  3. 42' Mohamed Ali Ben Romdhane
  4. 44' M. Bodda A. Mahmoud
  5. HT0-0
  6. 52' I. Keita N. El Abd
  7. 52' E. Ba I. Thiam
  8. 58' S. Ltaief M. Ben Romdhane
  9. 58' Y. Msakni N. Sliti
  10. 71' B. Srarfi E. Achouri
  11. 71' H. Rafia E. Skhiri
  12. 71' T. Khenissi H. Jouini
  13. 71' S. Doukara H. Tanjy
  14. 71' M. Dellahi L. Ba
  15. 71' S. Anne S. Amar
  16. 84' A. Ben Slimane A. Laïdouni
  17. 90' Aissa Laïdouni
  18. 90' Aly Abeid
  19. FT0-0

Đội hình

Tunisia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Kadri
  1. 22B. Ben Saïd
  2. 2A. Abdi
  3. 3M. Talbi
  4. 4Y. Meriah
  5. 21W. Kechrida
  6. 5M. Ben Romdhane ▼ 58'
  7. 14A. Laïdouni ▼ 84'
  8. 23N. Sliti ▼ 58'
  9. 17E. Skhiri ▼ 71'
  10. 9H. Jouini ▼ 71'
  11. 27E. Achouri ▼ 71'

Dự bị 16

  1. 18S. Ltaief ▲ 58'
  2. 7Y. Msakni ▲ 58'
  3. 19B. Srarfi ▲ 71'
  4. 8H. Rafia ▲ 71'
  5. 11T. Khenissi ▲ 71'
  6. 10A. Ben Slimane ▲ 84'
  7. 16A. Dahmen
  8. 12A. Maâloul
  9. 13H. Jelassi
  10. 20Y. Valery
  11. 24S. Jaziri
  12. 15O. Haddadi
  13. 1M. Hassen
  14. 6H. Tka
  15. 25H. Mahmoud
  16. 26A. Ghram
Mauritania Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Abdou
  1. 16B. Niasse
  2. 5L. Ba ▼ 71'
  3. 13N. El Abd ▼ 52'
  4. 15B. N'Diaye
  5. 3A. Abeid
  6. 4O. Gassama
  7. 23S. Amar ▼ 71'
  8. 10I. Thiam ▼ 52'
  9. 17A. Mahmoud ▼ 44'
  10. 9H. Tanjy ▼ 71'
  11. 19A. Koïta

Dự bị 13

  1. 8M. Bodda ▲ 44'
  2. 20I. Keita ▲ 52'
  3. 7E. Ba ▲ 52'
  4. 24S. Doukara ▲ 71'
  5. 14M. Dellahi ▲ 71'
  6. 11S. Anne ▲ 71'
  7. 26O. Ngom
  8. 22M. N'Diaye
  9. 12B. Camara
  10. 1N. Diaw
  11. 21H. Houbeib
  12. 18S. El Abd
  13. 2K. Diaw

Thống kê

02
30
2Thẻ vàng3

So sánh

4Trận đấu3
2Ghi được0
0Thủng lưới2
0.5Bàn thắng mỗi trận0
4Giữ sạch lưới2
0Trên 2.5 bàn0
1Hiệp hai0

Đối đầu

Trang trận đấu