Mauritania vs Tunisia
Tỷ số chung cuộc: Mauritania 0-0 Tunisia tại Cúp bóng đá châu Phi, 2 tháng 7, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mauritania thắng 0, hòa 4, Tunisia thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp bóng đá châu Phi · Group Stage · Vòng 3
- Trọng tài
- Louis Hakizimana, Rwanda
- Phong độ
- WWDDL Mauritania
- LLDWD Tunisia
- 17' ▲ Diade Diarra ▼ Abdoul Ba
- 31' Ismael Diakite
- 36' Dylan Bronn
- 45' Ibrahima Coulibaly
- HT0-0
- 46' ▲ Taha Yassine Khenissi ▼ Bassem Srarfi
- 52' Karim Aouadhi
- 53' Hacen
- 60' ▲ Diallo Guidileye ▼ Diade Diarra
- 79' ▲ Mohamed Dräger ▼ Naïm Sliti
- 87' ▲ Souleymane Anne ▼ Bessam
- FT0-0
Đội hình
- 1Brahim Souleymane 7.7
- 2Moustapha Diaw 7.1
- 15Bakary N'Diaye 7.0
- 5Abdoul Ba ▼ 17' 6.8
- 3Aly Abeid 7.4
- 19Ibrahima Coulibaly 6.6
- 14Mohamed Dellahi Yali 6.3
- 18Hacen 6.7
- 7Ismael Diakite 6.9
- 10Adama Ba ▼ 17' 7.3
- 11Bessam ▼ 87' 6.6
Dự bị 11
- 16Namori Diaw
- 22Babacar Diop
- 13Sally Sarr
- 20Abdoulkader Thiam
- 21Diade Diarra ▲ 17' 6.8
- 23Abdoulaye Gueye
- 6Khassa Camara
- 12Alassane Diop
- 8Diallo Guidileye ▲ 60' 6.7
- 9Hemeya Tanjy
- 17Souleymane Anne ▲ 87'
- 16Mouez Hassen 7.9
- 2Wajdi Kechrida 6.9
- 3Dylan Bronn 6.5
- 4Yassine Meriah 7.1
- 5Oussama Haddadi 7.0
- 12Karim Aouadhi 6.4
- 17Ellyes Skhiri 7.0
- 18Bassem Srarfi ▼ 46' 6.6
- 23Naïm Sliti ▼ 79' 6.4
- 7Youssef Msakni 7.2
- 10Wahbi Khazri 7.8
Dự bị 11
- 22Moez Ben Cherifia
- 1Farouk Ben Mustapha
- 6Rami Bedoui
- 21Nassim Hnid
- 15Marc Martin Lamti
- 14Mohamed Dräger ▲ 79' 6.7
- 13Ferjani Sassi
- 11Taha Yassine Khenissi ▲ 46' 7.0
- 19Ayman Ben Mohamed
- 9Anice Badri
- 8Firas Chaouat
Thống kê
03⚑4
⚑420
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm12
3Trúng đích3
7Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
4Phạt góc4
0Việt vị2
18Phạm lỗi19
3Thẻ vàng2
3Cứu thua4
305Chuyền bóng490
215Chuyền chính xác402
70%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 5 - 0 | +5 | 9 | |
| 1 | 3 | 6 - 0 | +6 | 9 | |
| 1 | 3 | 4 - 2 | +2 | 5 | |
| 1 | 3 | 3 - 0 | +3 | 9 | |
| 1 | 3 | 5 - 2 | +3 | 7 | |
| 1 | 3 | 6 - 2 | +4 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 - 0 | +2 | 5 | |
| 2 | 3 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 - 2 | 0 | 6 | |
| 2 | 3 | 5 - 1 | +4 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 - 2 | 0 | 3 | |
| 2 | 3 | 3 - 3 | 0 | 4 | |
| 3 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 3 | 3 | 2 - 2 | 0 | 3 | |
| 3 | 3 | 4 - 4 | 0 | 3 | |
| 3 | 3 | 4 - 3 | +1 | 4 | |
| 3 | 3 | 3 - 7 | -4 | 3 | |
| 3 | 3 | 1 - 2 | -1 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 - 4 | -4 | 0 | |
| 4 | 3 | 0 - 4 | -4 | 1 | |
| 4 | 3 | 1 - 4 | -3 | 2 | |
| 4 | 3 | 1 - 6 | -5 | 0 | |
| 4 | 3 | 2 - 8 | -6 | 0 | |
| 4 | 3 | 1 - 6 | -5 | 1 |
So sánh
13Trận đấu20
12Ghi được27
15Thủng lưới15
0.92Bàn thắng mỗi trận1.35
6Giữ sạch lưới9
5Trên 2.5 bàn8
2Hiệp hai14