Đức
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Pháp

Đức vs Pháp

Tỷ số chung cuộc: Đức 0-2 Pháp tại UEFA Nations League, 8 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Đức thắng 3, hòa 2, Pháp thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · 3rd Place Final
Sân vận động
MHPArena, Stuttgart
Phong độ
DWDLL Đức
LWWLL Pháp
  1. 12' Lucas Digne
  2. 29' David Raum
  3. 33' Karim Adeyemi
  4. 35' Karim Adeyemi
  5. 45' 0-1 K. Mbappé · A. Tchouaméni
  6. HT0-1
  7. 46' D. Undav N. Woltemade
  8. 54' Deniz Undav
  9. 61' Jonathan Tah
  10. 61' Lucas Hernández
  11. 65' M. Mittelstädt D. Raum
  12. 65' T. Bischof L. Goretzka
  13. 69' M. Koné A. Tchouaméni
  14. 69' D. Doué R. Kolo Muani
  15. 69' M. Olise R. Cherki
  16. 73' T. Kehrer P. Groß
  17. 78' S. Gnabry K. Adeyemi
  18. 84' 0-2 M. Olise · K. Mbappé
  19. 90' M. Guendouzi M. Thuram
  20. FT0-2

Đội hình

Đức Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Julian Nagelsmann
  1. 1M. ter Stegen 8.0
  2. 6J. Kimmich 7.2
  3. 3R. Koch 6.7
  4. 4J. Tah 6.9
  5. 22D. Raum ▼ 65' 7.0
  6. 5P. Groß ▼ 73' 7.5
  7. 14K. Adeyemi ▼ 78' 7.0
  8. 8L. Goretzka ▼ 65' 6.9
  9. 17F. Wirtz 6.9
  10. 11N. Woltemade ▼ 46' 6.3
  11. 9N. Füllkrug 6.5

Dự bị 13

  1. 20S. Gnabry ▲ 78' 7.0
  2. 15T. Kehrer ▲ 73' 6.2
  3. 18M. Mittelstädt ▲ 65' 6.7
  4. 26T. Bischof ▲ 65' 6.9
  5. 13D. Undav ▲ 46' 6.6
  6. 2W. Anton
  7. 19L. Sané
  8. 23R. Andrich
  9. 7F. Nmecha
  10. 21R. Gosens
  11. 25A. Pavlović
  12. 12O. Baumann
  13. 24A. Nübel
Pháp Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Didier Claude Deschamps
  1. 16M. Maignan 8.9
  2. 17M. Gusto 7.6
  3. 4L. Badé 7.7
  4. 21L. Hernández 7.0
  5. 3L. Digne 6.9
  6. 8A. Tchouaméni ▼ 69' 7.7
  7. 14A. Rabiot 7.9
  8. 12R. Kolo Muani ▼ 69' 6.7
  9. 25R. Cherki ▼ 69' 7.3
  10. 9M. Thuram ▼ 90' 7.2
  11. 10K. Mbappé 8.5

Dự bị 11

  1. 6M. Guendouzi ▲ 90'
  2. 13M. Koné ▲ 69' 6.6
  3. 24D. Doué ▲ 69' 6.9
  4. 11M. Olise ▲ 69' 7.3
  5. 1B. Samba
  6. 18W. Zaïre-Emery
  7. 15I. Konaté
  8. 22T. Hernández
  9. 23L. Chevalier
  10. 19P. Kalulu
  11. 2B. Pavard

Thống kê

039
620
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm15
6Trúng đích8
7Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
9Phạt góc6
4Việt vị1
11Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
6Cứu thua6
484Chuyền bóng391
436Chuyền chính xác332
90%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

14Trận đấu14
30Ghi được26
14Thủng lưới17
2.14Bàn thắng mỗi trận1.86
5Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn7
17Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu