Đức
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Pháp

Đức vs Pháp

Tỷ số chung cuộc: Đức 0-2 Pháp tại Giải vô địch bóng đá châu Âu, 7 tháng 7, 2016. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Đức thắng 3, hòa 2, Pháp thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá châu Âu · Semi-finals
Trọng tài
Nicola Rizzoli, Italy
Phong độ
DWDLL Đức
LWWLL Pháp
  1. 36' Emre Can
  2. 43' Patrice Evra
  3. 45' Mesut Özil
  4. 45' Bastian Schweinsteiger
  5. 45' 0-1 Antoine Griezmann11m
  6. HT0-1
  7. 50' Julian Draxler
  8. 61' Shkodran Mustafi Jérôme Boateng
  9. 67' Mario Götze Emre Can
  10. 71' N'Golo Kanté Dimitri Payet
  11. 72' 0-2 Antoine Griezmann
  12. 75' N'Golo Kanté
  13. 78' André-Pierre Gignac Olivier Giroud
  14. 79' Leroy Sané Bastian Schweinsteiger
  15. 90' Yohan Cabaye Antoine Griezmann
  16. FT0-2

Đội hình

Đức Sơ đồ: 4-1-4-1
  1. 1Manuel Neuer 6.1
  2. 21Joshua Kimmich 6.5
  3. 17Jérôme Boateng ▼ 61' 7.7
  4. 4Benedikt Höwedes 6.5
  5. 3Jonas Hector 6.8
  6. 7Bastian Schweinsteiger ▼ 79' 6.6
  7. 8Mesut Özil 7.6
  8. 14Emre Can ▼ 67' 6.7
  9. 18Toni Kroos 7.8
  10. 11Julian Draxler 6.7
  11. 13Thomas Müller 6.8

Dự bị 11

  1. 22Marc-André ter Stegen
  2. 12Bernd Leno
  3. 16Jonathan Tah
  4. 2Shkodran Mustafi ▲ 61' 6.4
  5. 15Julian Weigl
  6. 19Mario Götze ▲ 67' 6.5
  7. 6Sami Khedira
  8. 10Lukas Podolski
  9. 9André Schürrle
  10. 23Mario Gómez
  11. 20Leroy Sané ▲ 79' 6.2
Pháp Sơ đồ: 4-2-3-1
  1. 1Hugo Lloris 7.8
  2. 19Bacary Sagna 6.8
  3. 21Laurent Koscielny 7.5
  4. 22Samuel Umtiti 7.2
  5. 3Patrice Evra 7.0
  6. 15Paul Pogba 7.5
  7. 14Blaise Matuidi 6.1
  8. 18Moussa Sissoko 6.5
  9. 7Antoine Griezmann ⚽2 ▼ 90' 9.0
  10. 8Dimitri Payet ▼ 71' 6.1
  11. 9Olivier Giroud ▼ 78' 6.7

Dự bị 12

  1. 23Benoît Costil
  2. 16Steve Mandanda
  3. 4Adil Rami
  4. 13Eliaquim Mangala
  5. 2Christophe Jallet
  6. 17Lucas Digne
  7. 20Kingsley Coman
  8. 5N'Golo Kanté ▲ 71' 6.9
  9. 6Yohan Cabaye ▲ 90'
  10. 12Morgan Schneiderlin
  11. 11Anthony Martial
  12. 10André-Pierre Gignac ▲ 78' 6.6

Thống kê

046
520
67%Kiểm soát bóng33%
18Dứt điểm16
5Trúng đích6
8Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
6Phạt góc5
4Việt vị0
8Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
641Chuyền bóng301
566Chuyền chính xác234
88%Chính xác chuyền78%

So sánh

6Trận đấu7
8Ghi được13
4Thủng lưới5
1.33Bàn thắng mỗi trận1.86
4Giữ sạch lưới3
2Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu