Đức
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Pháp

Đức vs Pháp

Tỷ số chung cuộc: Đức 2-1 Pháp tại Friendlies, 12 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Đức thắng 3, hòa 2, Pháp thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Sân vận động
SIGNAL IDUNA PARK, Dortmund
Phong độ
DWDLL Đức
LWWLL Pháp
  1. 4' Thomas Müller · Benjamin Henrichs 1-0
  2. 25' Pascal Groß İlkay Gündoğan
  3. 41' Pascal Groß
  4. HT1-0
  5. 55' Antonio Rüdiger
  6. 64' Kai Havertz Thomas Müller
  7. 64' Julian Brandt Serge Gnabry
  8. 64' Marcus Thuram Randal Kolo Muani
  9. 65' Jules Koundé Benjamin Pavard
  10. 65' Ousmane Dembélé Kingsley Coman
  11. 78' Jonas Hofmann Florian Wirtz
  12. 78' Robin Gosens Benjamin Henrichs
  13. 78' Youssouf Fofana Adrien Rabiot
  14. 87' Leroy Sané · Kai Havertz 2-0
  15. 89' 2-1 Antoine Griezmann11m
  16. FT2-1

Đội hình

Đức Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Flick
  1. 1Marc-André ter Stegen 7.6
  2. 4Jonathan Tah 7.0
  3. 15Niklas Süle 6.9
  4. 2Antonio Rüdiger 6.9
  5. 16Benjamin Henrichs ▼ 78' 7.9
  6. 23Emre Can 7.2
  7. 21İlkay Gündoğan ▼ 25' 6.7
  8. 19Leroy Sané 6.6
  9. 9Florian Wirtz ▼ 78' 6.9
  10. 10Serge Gnabry ▼ 64' 6.6
  11. 13Thomas Müller ▼ 64' 7.7

Dự bị 12

  1. 24Pascal Groß ▲ 25' 6.3
  2. 17Julian Brandt ▲ 64' 6.9
  3. 7Kai Havertz ▲ 64' 6.9
  4. 20Robin Gosens ▲ 78' 6.5
  5. 18Jonas Hofmann ▲ 78' 6.2
  6. 12Kevin Trapp
  7. 22Oliver Baumann
  8. 3Malick Thiaw
  9. 5Nico Schlotterbeck
  10. 6Joshua Kimmich
  11. 8Felix Nmecha
  12. 11Kevin Schade
Pháp Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Deschamps
  1. 16Mike Maignan 6.2
  2. 2Benjamin Pavard ▼ 65' 6.7
  3. 13Jean-Clair Todibo 6.6
  4. 17William Saliba 6.3
  5. 22Theo Hernández 6.9
  6. 20Kingsley Coman ▼ 65' 7.3
  7. 8Aurélien Tchouaméni 8.2
  8. 6Eduardo Camavinga 7.3
  9. 14Adrien Rabiot ▼ 78' 6.6
  10. 7Antoine Griezmann 8.0
  11. 12Randal Kolo Muani ▼ 64' 6.7

Dự bị 11

  1. 15Marcus Thuram ▲ 64' 6.7
  2. 5Jules Koundé ▲ 65' 6.7
  3. 11Ousmane Dembélé ▲ 65' 6.7
  4. 18Youssouf Fofana ▲ 78' 6.3
  5. 1Brice Samba
  6. 23Alphonse Aréola
  7. 3Axel Disasi
  8. 4Dayot Upamecano
  9. 21Lucas Hernández
  10. 19Boubacar Kamara
  11. 10Kylian Mbappé

Thống kê

020
500
51%Kiểm soát bóng49%
6Dứt điểm12
3Trúng đích6
2Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm7
0Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
0Phạt góc5
1Việt vị0
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
5Cứu thua1
589Chuyền bóng569
504Chuyền chính xác506
86%Chính xác chuyền89%

So sánh

11Trận đấu2
17Ghi được5
22Thủng lưới3
1.55Bàn thắng mỗi trận2.5
1Giữ sạch lưới0
7Trên 2.5 bàn2
8Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu